| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Động lực tiềm tàng : 15 điểm đột phá giúp nhà quản lí tăng cường năng lực /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658 PH-L
|
Tác giả:
Phương Lược biên soạn;Trần Thu Minh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập tin học đại cương : Turbo Pascal /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.133076 TO-N
|
Tác giả:
Tô Văn Nam |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|
|
Highly Recommended 1 Workbook Pre-intermediate : English for the hotel and catering índustry
Năm XB:
2004 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-S
|
Tác giả:
Stott, Trish |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Step up to IELTS : Personal study book with answers /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 JA-V
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman, Clare McDowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ luật tố tụng dân sự của nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
347.59705 BOL
|
|
tài liệu giới thiệu toàn văn Bộ luật tố tụng dân sự; Những quy định chung về nhiệm vụ, hiệu lực, nguyên tắc cơ bản, thẩm quyền của toà án, trong bộ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
IELTS Preparation and practice : Practice tests /
Năm XB:
2004 | NXB: Giao thông vận tải
Số gọi:
428.076 SA-W
|
Tác giả:
Wendy Sahanaya, Terri Hughes |
Gồm phần bài thi thực hành cho kỹ năng nghe, đọc và viết dạng học thuật và phần đọc viết dạng luyện chung.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chris Barker, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Tăng Cường, Phan Quốc Thắng, Vũ Hữu Nghị. |
Tập 1 gồm 11 chương: giới thiệu về bộ vi xử lý cơ bản, bộ nhớ cơ bản, sự vào ra, nghiên cứu chip điịnh thời và bộ điều khiển ngắt, tìm hiểu video,...
|
Bản giấy
|
||
Head for business : Intermediate Student's book & workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Giao thông,
Số gọi:
428.2402 NA-J
|
Tác giả:
Jon Naunton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business objectives : Student's book & workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-V
|
Tác giả:
Vicki Hollett, Kim Đinh Bảo Quốc chú giải |
Lí thuyết và thực hành bằng tiếng Anh trong ngành kinh tế thương mại: cách giao tiếp, cách lập báo cáo, cách sắp xếp kế hoạch kinh doanh, du lịch...
|
Bản giấy
|