| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu vi khuẩn khử Sunphat có khả năng sử dụng dầu thô phân lập từ giếng khoan dầu khí Vũng Tàu
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trương Đại Dương, GVHD: Nguyễn Thị Thu Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên Cứu Xây Dựng ChatBot Cho Hệ Thống Trợ Lý Ảo IPA Và Ứng Dụng Trên Dòng Xe HUYNDAI SANTAFE 2021
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Anh; TS.Lê Huy Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng Chatbot cho hệ thống trợ lý ảo IPA và ứng dụng trên dòng xe Huyndai Santafe 2021
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Anh; NHDKH TS. Lê Huy Dũng |
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Luận văn tập trung tìm hiểu một số kỹ thuật sử dụng để xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong trợ lý ảo IPA, từ đó đề xuất cải thiện và...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Huy Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu xây dựng quy trình cứu phôi hạt nhỏ, hạt lép cam xã đoài và bưởi diễn phục vụ cho công tác chọn giống cam quýt không hạt
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thảo, GVHD: Đặng Thị Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, đánh giá & giải pháp nâng cao chất lượng hướng dẫn viên tiếng Nhật : Nghiên cưu khoa học /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 TR-D
|
Tác giả:
Trần Ngọc Diệp; GVHD: Trương Nam Thắng, Nguyễn Thị Thu Mai |
Nghiên cứu, đánh giá & giải pháp nâng cao chất lượng hướng dẫn viên tiếng Nhật
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu. đánh giá&giải pháp nâng cao chất lương hướng dẫn viên tiếng Nhật : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 TR-D
|
Tác giả:
Trần Ngọc Diệp; GVHD:Th.S Trương Nam Thắng, Nguyễn Thị Thu Mai |
Nghiên cứu, đánh giá & giải pháp nâng cao chất lượng hướng dẫn viên tiếng Nhật
|
Bản giấy
|
|
Ngiên cứu sản xuất cồn nhờ tế bào cố định trong hạt Ca- ALGINATE trên môi trường rỉ đường
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Luân, GVHD: Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng anh thật là đơn giản
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425 JA-T
|
Tác giả:
CLB Khoa Học Công Nghệ Truyền Hình (KCT) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhà nước trong một thế giới đang chuyển đổi : Báo cáo về tình hình phát triển thế giới 1997
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.9 NHA
|
Tác giả:
Ngân Hàng Thế Giới |
Cuốn sách này là một bản báo cáo gồm : Tư duy về nhà nước trên toàn thế giới, làm cho vai trò tương xứng với năng lực, làm sống lại năng lực thể...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Quốc Hùng, Đỗ Tuyết Khanh |
Quyển sách này trình bày quá trình hình thành và phát triển của nền kinh tế mới toàn cầu hóa, những đặc trưng nổi bật, những cơ hội, thách thức của...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Quốc Hùng, Đỗ Tuyết Khanh |
Quyển sách này trình bày quá trình hình thành và phát triển của nền kinh tế mới toàn cầu hóa, những đặc trưng nổi bật, những cơ hội, thách thức của...
|
Bản giấy
|