| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Art of Computer Programming 3rd ed/volume 2, Seminumerical Algorithms
Năm XB:
1997 | NXB: MC Call's Cookbook
Số gọi:
005.1 ER-D
|
Tác giả:
Donald Ervin Knuth. |
Gồm 2 chương: Random Numbers; Arithmetic
|
Bản giấy
|
|
Thể chế pháp lý về vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay - Một số vấn đề lý luận và thực tế : (Sách chuyên khảo) /
Năm XB:
2020 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
476 PH-L
|
Tác giả:
TS.Phạm Thị Hương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS Nguyễn Đăng Dung |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vị trí, vai trò của thể chế tư pháp trong nhà nước pháp quyền, thể chế tư pháp ở một số quốc gia, thể chế tư...
|
Bản giấy
|
||
The commercial law of the socialist republic of Vietnam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 CL-F
|
Tác giả:
Clifford Chance-Freshfields |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The funny world - Thế giới nụ cười : Song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428 VI-L
|
Tác giả:
Việt Linh, Mai Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The gregg reference manual 10th ed, University of phoenix custom edition : A manual of style, grammar, usage, and formatting /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
808.042 SA-W
|
Tác giả:
William A. Sabin. |
Included: grammar, usage and style, techniques and formats, references...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Johan L. Perols, Barbara A. Lougee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Revenue Acceleration rules : Supercharge sales and marketing through artificial intelligence, predictive technologies and account - based strategies /
Năm XB:
2018 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 SH-U
|
Tác giả:
Shashi Upadhyay; Kent McCormick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế công trình nước sạch nông thôn
Năm XB:
2021 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
628.109597091734 DO-H
|
Tác giả:
PGS.TS Đoàn Thu Hà (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị bằng phương pháp sinh học ở bể Aeroten
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Thịnh. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy bia
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đạt, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|