| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The gregg reference manual 10th ed, University of phoenix custom edition : A manual of style, grammar, usage, and formatting /
Năm XB:
2005 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Số gọi:
808.042 SA-W
|
Tác giả:
William A. Sabin. |
Included: grammar, usage and style, techniques and formats, references...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Johan L. Perols, Barbara A. Lougee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Revenue Acceleration rules : Supercharge sales and marketing through artificial intelligence, predictive technologies and account - based strategies /
Năm XB:
2018 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 SH-U
|
Tác giả:
Shashi Upadhyay; Kent McCormick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế công trình nước sạch nông thôn
Năm XB:
2021 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
628.109597091734 DO-H
|
Tác giả:
PGS.TS Đoàn Thu Hà (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải khu đô thị bằng phương pháp sinh học ở bể Aeroten
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Thịnh. GVHD: Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải trong nhà máy bia
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Đạt, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy xử lý nước thải đô thị 130.000 dân
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thi. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thơ một chặng đường thơ ở hai đầu núi thơ vầng trăng quầng lửa thơ [Phạm Tiến Duật]
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.9221 PH-D
|
Tác giả:
Phạm, Tiến Duật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thoáng một chút xưa bộ sưu tập thời trang dành cho nữ thanh niên lấy cảm hứng qua ngôi chùa Việt Nam
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 HA-M
|
Tác giả:
Hà Văn Mười, PTS. Nguyễn Ngọc Dũng, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thời trang trẻ - ý tưởng sáng tác từ trang phục phụ nữ dân tộc Pà Thẻn
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Quang Quỳnh, Trần Hữu Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thống nhất phân công và phối hợp quyền lực nhà nước ở Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.597 LE-H
|
Tác giả:
TS. Lê Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|