| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tài liệu học tập lý luận chính trị dành cho học viên lớp đối tượng kết nạp Đảng
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
324.2597075 TAL
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiến pháp Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597023 HIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng kiểm toán tại Đoàn Kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước chuyên ngành II
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TH-H
|
Tác giả:
Thân Thị Hồng Hoa; GS.TS Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu công nghệ GMPLS và ứng dụng cho mạng truyền tải NGN của VNPT
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 KH-H
|
Tác giả:
Khuất Bảo Huy; GVHD: TS. Hoàng Văn Võ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu lập trình trên Android và xây dựng ứng dụng Ordercoffee
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Công Tuấn; GVHD: TS. Phạm Doãn Tĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tục kẻ mang, kẻ búa, kẻ nản của người Tày Cao Bằng
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959712 TR-M
|
Tác giả:
Triệu Thị Mai |
Khái quát về người Tày - Nùng ở Cao Bằng; tìm hiểu lễ kẻ mang, kẻ búa, kẻ nản, một số nghi lễ giải hạn, hình ảnh cũng như chuyện kể về nghề phựt...
|
Bản giấy
|
|
A study of English food-related set expressions and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Le Phuong Dung; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát triển cho vay hộ sản xuất kinh doanh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - chi nhánh Đông Anh
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Tuấn; GS Phạm Quang Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Đóng góp vào nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây thuốc nhó đông (Morinda Longissima Y.Z.RUAN)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thảo; PGS.TS Nguyễn Mạnh Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp hoàn thiện chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện ở Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Anh Phong; TS Trần Thị Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tổng quan hệ thống thông tin di động 4G LTE
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Thị Hảo; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Thanh Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bảo mật mạng máy tính và Firewall
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NI-D
|
Tác giả:
Ninh Thị Duyên; ThS. Đào Xuân Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|