| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Quản trị buồng khách sạn
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
647.068 VU-D
|
Tác giả:
Vũ An Dân |
Một khách sạn tồn tại được là nhờ kinh doanh phòng ngủ, nhờ bán đồ ăn,
và một số dịch vụ bổ trợ như: giặt là, vui chơi giải trí, câu lạc bộ…...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Richard Templar |
Gồm những chỉ dẫn cụ thể giúp cho tất cả những ai muốn đạt đến đỉnh cao thành công trong công việc cụ thể như: luyện tập kĩ năng nói, nhìn nhận lại...
|
Bản giấy
|
||
Ứng dụng của axit Phenyllactic trong bảo quản khoai tây chế biến tối thiểu
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Tuấn; Th.S Bùi Kim Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật lưu lượng trong mạng IP/WDM
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-H
|
Tác giả:
Trần Đức Huy; GVHD TS Nguyễn Viết Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ca dao người Việt: Ca dao tình yêu lứa đôi Quyển 4
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 NG-K
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Xuân Kính (ch.b.), Phan Lan Hương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình luật thương mại. 2, Tập 2 /
Năm XB:
2015 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
346.597070711 NG-T
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Viết Tý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English motion verbs in comparision with the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Bình; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty cổ phần thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Hải Phòng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà Trang; GVHD TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất rượu vang từ khoai lang tím Nhật Bản
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Mạnh; TS Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công tác hỗ trợ đào tạo bồi dưỡng nguồn nhân lực cho các Doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huệ; TS Đặng Văn Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công nghệ ghép kênh quang theo bước sóng WĐM và ứng dụng trọng mạng đường trục Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Tuấn; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu công nghệ AVR và ứng dụng ATMEGA 32 trong thiết kế Module điều khiển thiết bị qua mạng Ethernet
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 MA-A
|
Tác giả:
Mai, Đức Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|