| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng Website bán điện thoại di động
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tràng Tuấn, THS.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền Trang, KS.Lê Hữu Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng Website Cộng đồng nhiếp ảnh Lavender Studio
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Quân, TS.Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website công ty đầu tư và phát triển công nghệ thông tin Hải Vân
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thanh Tùng, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website cho Viện nghiên cứu và phát triển tin học ứng dụng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Thị Đức, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế xưởng chế biến thịt với 2 dây chuyền : xúc xích tiệt trùng năng xuất 500kg sp/ca, jămbon hun khói năng xuất 500kg sp/ca
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Minh, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thịt với hai dây chuyền:1. Dây chuyền sản xuất thịt lợn hầm, đóng hộp số 8, năng suất 1200 sp/ca. 2. dây chuyền sản xuất chân giò muối sấy hun khói, năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Tuấn Anh. GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Safe passages: highways, wildife, and habitat connectivity
Năm XB:
2010 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.96 BE-P
|
Tác giả:
Edited by Jon P. beckmann, anthony P.Clevenger, Marcel P. Huijser, and Jodi A. Hilty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất thịt chân giò muối sấy hun khói
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Cẩm Tú, GVHD: Phạm Công Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy chế biến thực phẩm với hai dây chuyền sản xuất: Dây chuyền sản xuất cá ngừ hấp ngâm dầu năng suất 2000 kg/ca. Dây chuyền sản xuất thịt thăn hun khói năng suất 800 kg/ca.
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-S
|
Tác giả:
Vũ văn Soạn, GVHD: Phan Thanh Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ bảo quản thịt thăn lợn bằng màng Chitosan
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy, GVHD: Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website quản lý tour du lịch
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương, THS.Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|