| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại công ty TNHH Nhà nước MTV khảo sát và xây dựng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty cổ phần xây lắp và sản xuất vật liệu xây dựng Hà Khẩu
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thị Quỳnh Trang, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại công ty cổ phần thương mại và kỹ thuật Trường Chinh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Hùng, Th.S Nguyễn Tiến Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại công ty cổ phần CONINCO công nghệ xây dựng và môi trường
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thủy, Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đại học Quản lý sản phẩm cho vay tiêu dùng theo phương thức trả đều
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hồng, THS. Trương Công Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp tiết kiệm chi phí năng lượng tại khách sạn Sofitel Plaza Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Tỵ; GVHD: TS. Trịnh Thanh Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất sữa chua Yoghurt năng suất 25000 lít/ngày
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Anh. GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Thái Hoàng |
Trình bày vai trò của kiến trúc, các phương diện của hình thức, phân tích kiến trúc; Đô thị và nông thôn trong lịch sử, nghiên cứu phân tích kiến trúc
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Thị Hiền (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu sử dụng Enzim α - Amylaza để sản xuất Paste ngô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Tuyển, GVHD: Lê Đức Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website tư vấn và kinh doanh các sản phẩm trẻ em của doanh nghiệp Phát Phát
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Diệp, KS.Phạm Công Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp ứng dụng công nghệ sạch vào môi trường khách sạn 5 sao, ví dụ khách sạn Sheraton Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-M
|
Tác giả:
Ngô Nữ Minh Nguyệt; GVHD: PGS.TS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|