| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyền hình số có độ phân giải cao HDTV và lộ trình nâng cấp từ SDTV lên HDTV tại VTV
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Thành, GVHD: TS Dư Đình Viên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kỹ thuật số
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
621.38 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Phú, Nguyễn Trường Duy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Built in social : Essential social marketing practices for every small business /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.872 KO-J
|
Tác giả:
Jeff Korhan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kiểm soát chi thường xuyên NSNN qua khi bạc Nhà nước trên địa bàn tỉnh Yên Bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TO-H
|
Tác giả:
Tống Thúy Hà, GVHD: Đào Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Julie Adair King |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng các phương pháp nâng cao dung lượng và phủ sóng mạng 3G
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hoàn, GVHD: TS Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
word order in English noun phrases in comparison with Vietnamese
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Phuong; GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Geoffrey Leech |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Digital signal processing: Fundamentals and applications
Năm XB:
2013 | NXB: Academic Press/Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
621.3822 LI-T
|
Tác giả:
Li Tan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xên quải, xên quát của dân tộc Thái vùng Tông - Panh
Năm XB:
2013 | NXB: Thời đại
Số gọi:
390.0959718 CA-H
|
Tác giả:
Cẩm Hùng |
Giới thiệu cách thức, đồ vật, sắp đặt bày biện mâm cúng, bài khấn trong phong tục thờ cúng (xên quải, xên quát) của người Thái ở Sơn La
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ Tập 1+2 : Sổ tay giáo viên: Phiên bản mới /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.17 GIA
|
Tác giả:
杨寄洲 编著 ; Trần Thị Thanh Liêm ch.b., biên dịch. |
Gồm 50 bài khoá với nhiều chủ đề khác nhau giúp học viên rèn luyện ngữ âm; ngữ pháp; các kĩ năng nghe, nói, đọc, viết
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Hán ngữ Tập 3 : Sổ tay giáo viên: Phiên bản mới /
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.17 GIA
|
Tác giả:
杨寄洲 编著 ; Trần Thị Thanh Liêm ch.b., biên dịch. |
Gồm 26 bài khoá với các mẩu chuyện nhỏ, mỗi bài gồm 6 mục: bài đọc, từ mới, chú thích, cách dùng từ ngữ, so sánh cách dùng từ ngữ kèm theo bài tập...
|
Bản giấy
|