| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Microsoft Word 2000 thực hành & ứng dụng : Từ căn bản đến nâng cao /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài |
Hướng dẫn sử dụng Microsoft Word 2000, cách sử dụng các thanh công cụ, cài đặt và chạy Word
|
Bản giấy
|
|
Miễn phí : Tương lai của một mức giá cách mạng
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.816 AN-C
|
Tác giả:
Chris Anderson; Phan Triều Anh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Miền Trung. Hương đất biển. Từ tiếng võng làng Sen : Thơ. Trường ca /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 XU-H
|
Tác giả:
Xuân Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Honoré De BalZac; Trọng Đức dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Bằng |
Cuốn sách này viết về cách chế biến và thưởng thức món ăn ngon, lạ của người Hà Nội và người niềm Nam như: phở gà Hà Nội, bánh cuốn Thanh Trì, bánh...
|
Bản giấy
|
||
Mind+machine : a decision model for optimizing and implementing analytics /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.403 VI-M
|
Tác giả:
Marc Vollenweider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mindful listening : Emotional Intelligence
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
153.68 MIN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Minh cung mười sáu hoàng triều Tập 1
Năm XB:
2002 | NXB: Văn nghệ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
895.13 HU-T
|
Tác giả:
Hứa Khiếu Thiên; Hoàng Nghĩa Quán, Ông Văn Tùng dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mirror for Humanity : A Concise Introduction to Cultural Anthropology /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
306 KA-C
|
Tác giả:
Conrad Phillip Kottak |
Written by a prominent scholar in the field, this concise, up-to-date introduction to cultural anthropology carefully balances coverage of core...
|
Bản giấy
|
|
Mistake in sentence writing made by second year students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Minh Tân, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mistakes in translating made by third year students in Faculty of English at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TH-H
|
Tác giả:
Thân Nguyễn Phương Hải, GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Misunderstanding in English and Vietnamese communication caused by some cultural differences
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Trường, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|