| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Operations audit : key to improved productivity & cost containment
Năm XB:
1987 | NXB: Alexander Hamilton Institute
Số gọi:
658.5 NO-J
|
Tác giả:
Nolan, John |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sanitation management : Strategies for success /
Năm XB:
1984 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 RO-C
|
Tác giả:
Ronald F.Cichy |
Sanitation management
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in research and development
Năm XB:
1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi:
658.570287 RO-G
|
Tác giả:
Roberts, George W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Economic Control of Quality of Manufactured Product
Năm XB:
1980 | NXB: D.Van Nostrand Company
Từ khóa:
Số gọi:
519.4 SH-A
|
Tác giả:
W.A.Shewhart |
Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
|
Bản giấy
|
|
The risk Business : Industry and the Designers /
Năm XB:
1979 | NXB: British Library CIP Data
Số gọi:
658.5 BL-A
|
Tác giả:
Blakstad, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Geoffrey Leech |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PALMER F. R |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Multinational business finance
Năm XB:
1973 | NXB: Addison-Wesley Publishing Comany, Inc,
Số gọi:
382 EI-D
|
Tác giả:
David K.Eiteman, Arthur I. Stonehill, Donald Lessard |
The unifying theme of this edition of Multinational Business Finance is that financial managers of multinational firms must perceive and respond to...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Franz Xaver Bea, Erwin Dichtl, Marcell Schweitzer. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donna M. Booker, Dan L. Heitger, Thomas D. Schultz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bilal Omar, Jon Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Mathew Tsamenyi, Sunil Sahadev, Zheng Shi Qiao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|