| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Toward a Cognitive Semantics. Leonard TalmyVolume I, Concept Structuring Systems /
NXB: The MIT Press Cambridge,
Số gọi:
415 TA-L
|
Tác giả:
Leonard Talmy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trách nhiệm của tổ chức cá nhân kinh doanh hàng hóa dịch vụ đối với người tiêu dùng trong bối cảnh cách mạng KHCN 4.0. Mã số MHN2019-08 : Đề tài Nghiên cứu khoa học cấp Trường /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội (Khoa Luật),
Số gọi:
343.67 DI-T
|
Tác giả:
ThS. Đinh Thị Hồng Trang |
Nghiên cứu có hệ thống một số vấn đề lý luận; Phân tích và đánh giá quy định pháp luật; Nhận diện về CM 4.0 và những tác độngtới hệ thống thương...
|
Bản điện tử
|
|
Trends in Linguistics: Studies and Monographs 53 : Cross-Cultural Pragmatics; The Semantics of Human Interaction /
Năm XB:
1991 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
306.4 WI-W
|
Tác giả:
Werner Winter (Editor) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trang Dũng, Nguyễn Tôn Đồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Triển khai hệ thống mạng cho công ty công nghệ mairsa
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 CA-T
|
Tác giả:
Cấn Xuân Tuyên; GVHD: ThS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triển khai hệ thống mạng cho công ty TNHH leonis
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DU-H
|
Tác giả:
Dương Văn Hiệp; GVHD: ThS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triển khai SOPHOS UTM cho hệ thống mạng tại khu vực văn phòng cơ sở 1 trường Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quỳnh Trang; GHVHD: ThS. Nguyễn Thành Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Triển khai website thương mại điện tử với phần mềm ngiồn mở Mangento
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thu Hương, Ths.Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Xuân Thuận, PGS. TS. Nguyễn Gia Thiều |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tự học quản trị mạng và tìm hiểu thiết bị mạng
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
004.65 DU-M
|
Tác giả:
Biên soạn: KS: Đức Minh, Hùng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học quản trị mạng và ứng dụng của Active Directory trong môi trường Windows Server Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4476 NG-T
|
Tác giả:
KS. Ngọc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học quản trị mạng và ứng dụng của Active Directory trong môi trường Windows Server Tập 2
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4476 NG-T
|
Tác giả:
KS. Ngọc Tuấn |
Cuốn sách mô tả trọn vẹn nội dung mấu chốt trong Active Directory,cách để thiết kế cấu trúc Active Directory và cách tự động hoá việc sử dụng ADSI...
|
Bản giấy
|