| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Robert Heller; Nguyễn Đô biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin và quản lý nhóm
|
Bản giấy
|
||
Quản lý chất lượng trong công nghiệp thực phẩm
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 HA-T
|
Tác giả:
Hà Duyên Tư |
Kiến thức cơ bản về chất lượng thực phẩm, nội dung các hoạt động quản lí và kiểm tra chất lượng, kĩ thuật lấy mẫu, kĩ thuật kiểm tra thống kê trong...
|
Bản giấy
|
|
Những quy tắc trong quản lý : Sách cho người thành đạt /
Năm XB:
2006 | NXB: Tri Thức
Số gọi:
650.1 RI-T
|
Tác giả:
Richard Templar; Nguyễn Công Điều dịch |
Những quy tắc trong quản lý
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Lâm Minh Triết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý quan hệ khách hàng : Sách tham khảo dùng cho đào tạo ngành Quản trị kinh doanh bưu chính, viễn thông và cán bộ quản lý /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
658.81 NG-H
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Quang Hưng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quản lý quan hệ khách hàng
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng nhóm làm việc hiệu quả
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 XAY
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga , Phạm Ngọc Sáu, Nguyễn Thị Thu Hà (biên dịch) ; Nguyễn Văn Quì (hiệu đính) |
Giới thiệu các khái niệm cơ bản về nhóm làm việc, cách đánh giá, xây dựng nhóm làm việc hiệu quả: Thành lập nhóm, quản lí nhóm, hoạt động theo...
|
Bản giấy
|
|
Quản lý khủng hoảng
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 QUA
|
Tác giả:
Bích Nga, Tấn Phước, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch) ;Nguyễn Văn Quì (hiệu đính) |
Hướng dẫn các nhà quản lí kinh doanh cách nhận diện những mối nguy hiểm tiềm tàng tổn thất trong kinh doanh; Nguồn gốc, cách nhận diện những khủng...
|
Bản giấy
|
|
Chinh phục các làn sóng văn hóa : Những bí quyết kinh doanh trong môi trường văn hóa đa dạng /
Năm XB:
2006 | NXB: Tri Thức
Số gọi:
658.3 TR-F
|
Tác giả:
Trompenaars Fons; Hampden Charles - Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn lập dự toán và quản lý chi phí xây dựng công trình sử dụng phần mềm DT 2000 phiên bản 2006
Năm XB:
2006 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
692.5 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Mạnh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Công tác bảo vệ môi trường tại khách sạn Hà Nội Horison. Thực trạng và giải pháp
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-P
|
Tác giả:
Lê Thu Phương; GVHD: Nguyễn Phương Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện quản lý nhà nước trong lĩnh vực thi hành án hình sự ở Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 VU-H
|
Tác giả:
TS. Vũ Trọng Hách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Templar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|