| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Bjarne Stroustrup. |
Nội dung gồm: A tour of C++, Templates, Classes, Functions and files...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Trọng Bái, Cao Ngọc Viễn, Trần Văn Quang |
Đề thi và lời giải môn Vật lý của 13 kỳ thi quốc tế đã tổ chức từ 1967-1982
|
Bản giấy
|
||
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Năm XB:
1983 | NXB: Academic Press
Số gọi:
511.3 BU-A
|
Tác giả:
Alan Bundy |
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
|
Bản giấy
|
|
A Place for the People : the story of a national library
Năm XB:
1983 | NXB: Times books international,
Số gọi:
919 SE-K
|
Tác giả:
Seet, K.K |
No longer can one describe a national library as merely the proserver of the cultural heritage and the cnter of bibliographical services. These...
|
Bản giấy
|
|
Food and beverage security : = A manual for restaurants, hotels, and clubs /
Năm XB:
1982 | NXB: CBI Publishing Company
Số gọi:
647.95068 NI-J
|
Tác giả:
Ninemeier, Jack D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Laguage teaching issues in multilingual environments in Southeast asia : Anthology series 10 /
Năm XB:
1982 | NXB: SEAMEO regional language centre
Số gọi:
428 NO-R
|
Tác giả:
Richard B Noss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Petri net theory and the modeling of systems
Năm XB:
1981 | NXB: N.J. : Prentice-Hall,
Từ khóa:
Số gọi:
003.19 PE-J
|
Tác giả:
James L. Peterson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dalsgaard, Per |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
C.S. Forester |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An introduction to the pronunciation of english
Năm XB:
1970 | NXB: English language book society
Số gọi:
428 GI-A
|
Tác giả:
A. C. Gimson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Colin Hayes |
Nội dung gồm: Subject-matter, Some attributes of painting...
|
Bản giấy
|
||
The lure of the bush
Năm XB:
1965 | NXB: The American Reprint Company - Mattituck
Từ khóa:
Số gọi:
813 UP-A
|
Tác giả:
Arthur W. Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|