| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Làng nghề cổ truyền huyện thủy nguyên - hải phòng
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
680.0959735 VA-D
|
Tác giả:
Văn Duy, Lê XUân Lựa |
Khái quát về điều kiện địa lý, lịch sử, dân cư và một số đặc điểm của nghề phụ ở Thuỷ Nguyên. Giới thiệu các nghề, làng nghề thủ công truyền thống...
|
Bản giấy
|
|
Làng nghề truyền thống sản xuất hàng xuất khẩu tại Thành phố Hồ Chí Minh
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
680.959779 CA-A
|
Tác giả:
Cao Hồng Ân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làng nghề truyền thống trong quá trình công nghiệp hoa, hiện đại hóa
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
338.09597 TR-Y
|
Tác giả:
Trần Minh Yến |
Cuốn sách này giới thiệu về những làng nghề truyền thống- những vấn đề lý luận và kinh nghiệm quốc tế.Thực trạng phát triển làng nghề truyền thống...
|
Bản giấy
|
|
Làng nghề và những nghề thủ công truyền thống ở Bắc Giang
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
680.0959725 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Minh, Trần Văn Lạng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Làng nghề-ngành nghề cổ truyền huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng
Năm XB:
2016 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
398.0959735 TR-P
|
Tác giả:
Trần Phương; Bùi Quang Đạo |
Tổng quan về huyện Vĩnh Bảo và làng nghề, ngành nghề cổ truyền nơi đây. Giới thiệu về làng nghề và nghề cổ truyền
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Viết Trung; Nguyễn Văn Thích cộng tác |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Khải |
Cung cấp những thông tin cơ bản của tất cả các làng xã, khu phố của tỉnh Bắc Ninh xưa và nay, cụ thể gồm các thông tin về dân số, diện tích, nghề...
|
Bản giấy
|
||
Language assessment : Principles and classroom practices /
Năm XB:
2019 | NXB: Pearson Education
Từ khóa:
Số gọi:
418.0076 BR-D
|
Tác giả:
H. Douglas Brown ; Priyanvada Abeywickrama |
Language acquisition.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
John Macalister |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John Macalister và I.S.P. Nation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language production and interpretation: linguistic meets cognition
Năm XB:
2014 | NXB: Leiden
Số gọi:
006.3 ZE-H
|
Tác giả:
Henk Zeevat |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language test construction and evaluation
Năm XB:
1995 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418 AL-J
|
Tác giả:
J. Charles Alderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|