| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Language test construction and evaluation /
Năm XB:
2005 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.0076 AL-C
|
Tác giả:
J. Charles Alderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Adrian S. Palmer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elaine Chaika |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Language, Culture and Society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
410 JO-C
|
Tác giả:
Jourdan Christine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, Culture and Society
Năm XB:
2012 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
410 SA-Z
|
Tác giả:
Salzmann, Zdenek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, culture and society
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
499.12 TU-K
|
Tác giả:
Kevin Tuite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, mind, and culture : A practical introduction
NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language, mind, and culture. A practical introduction
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428 KO-Z
|
Tác giả:
Zoltan Kovecses |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lãnh thổ Việt Nam: Lịch sử và pháp lý
Năm XB:
2021 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
320.1509597 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trần Công Trục |
Trình bày một số khái niệm về lãnh thổ, biên giới quốc gia; lịch sử và tính pháp lý của lãnh thổ Việt Nam trên đất liền, trên biển và vấn đề bất...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Cuốn sách này viết về Lào Cai - một điểm đến nổi tiếng
|
Bản giấy
|
||
Lao động giúp việc gia đình theo pháp luật lao động Việt Nam
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Hương, GVHD: TS. Nguyễn Hiền Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Honore' Balzac; Xuân Dương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|