| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Xuân Huy (siêu tầm và giới thiệu) |
Cuốn sách trình bày tổng quát người Việt ăn uống, phong tục tập quán liên quan đến ăn uống, những thức ăn chính của người Việt Nam...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thừa Hợp. |
Đề cập từ chương 8 đến chương 12: Gồm lí thuyết và bài tập về nguyên hàm, tích phân, tích phân suy rộng, chuỗi số, chuỗi hàm
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn, Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chương |
Cuốn sách được coi như một cẩm nang cho những người tự học và tìm hiểu về Internet, nó bao gồm các thủ thuật giúp người dùng đến với Internet một...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu công nghệ CDMA 2000 và khả năng ứng dụng cho mạng viễn thông Việt Nam
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Tường Vân, Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải tích Tập 3
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
515.071 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thừa Hợp. |
Đề cập từ chương 13 đến chương 16: Giới thiệu tích phân phụ thuộc tham biến; tích phân bội; ...đến giải thích véctơ trường vô hướng và trường véctơ
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình các phương pháp số
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
518 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Xuân Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả hoạt động tài chính 4, Tập 4 : Đánh giá hiệu quả của công tác tài chính /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.15 QU-C
|
Tác giả:
Quách Truyền Chương, Dương Thuỵ Bân, Nguyễn Đỉnh Cửu, Ngô Minh Triều. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Việt sử giai thoại 7, Tập 3, 71 giai thoại thời Trần
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Khắc Thuần. |
Cuốn sách này nói về hội nghị Diên Hồng, chân dung Trần Quốc Tuấn, Phí Trực xử án
|
Bản giấy
|
|
250 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
495 MA-Q
|
Tác giả:
Mai Lý Quảng, Đỗ Đức Thịnh, Nguyễn Chu Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào Đại học môn tiếng Anh : Năm học 1998-1999 đến năm học 2004-2005 /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Phạm Ngọc Thạch; Nguyễn Đình Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty công nghệ phẩm Hòa Bình
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Nga, PGS.TS Nguyễn Đình Hựu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|