| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Professional Practice for Interior Designers
Năm XB:
2007 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
747.068 PI-C
|
Tác giả:
Christine M. Piotrowski |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Programming Asp.net MVC 5 : A Problem Solution Approach /
Năm XB:
2013 | NXB: C# Conner,
Từ khóa:
Số gọi:
005.276 JO-N
|
Tác giả:
Nimit Joshi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Programming Games With Microsoft Visual Basic 6.0
Năm XB:
2001 | NXB: Course technology
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 ME-J
|
Tác giả:
Jeanine Meyer |
Nội dung gồm: Construction plan for rock, paper, scissors, mix and match cartoons...
|
Bản giấy
|
|
Programming Languages: Principlesand Paradigms : Undergraduate Topics in Computer Science
Năm XB:
2010 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 GA-M
|
Tác giả:
Gabbrielli, Maurizio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dino Esposito |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Henry K. Konigsberger and F.de Bruyn |
Gồm: The basic ingredients, recursion and lists; the syntax of prolog...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dodd, Tony |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Prominent linguistic features of major modality - expressing means in English and possible pedagogical implications
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Hoai; GVHD: Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Promote the idea for the investment concept for Bao Dai's villas hotel - Nha Trang
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Hong Nhung; GVHD: TS. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jean Yates |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pronunciation for Advanced learners of English : Tài liệu luyện phát âm trình độ nâng cao /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BR-D
|
Tác giả:
David Brazil, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|