| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quá trình đổi mới tư duy lý luận của Đảng từ năm 1986 đến nay
Năm XB:
2006 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
324.2597071 TO-R
|
Tác giả:
Tô Huy Rứa, Hoàng Chí Bảo, Trần Khắc Việt, Lê Ngọc Tòng đồng chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quá trình đổi mới tư duy lý luận của Đảng từ năm 1986 đến nay
Năm XB:
2011 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
324.2597071 TO-R
|
Tác giả:
Tô Huy Rứa, Hoàng Chí Bảo, Trần Khắc Việt, Lê Ngọc Tòng đồng chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quá trình hình thành con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
320.531 DA-T
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng |
Là công trình góp phần tổng kết hoạt động lý luận và thực tiễn của Đảng ta từ cuối những năm 70 đến Đại hội VII
|
Bản giấy
|
|
Quá trình ngẫu nhiên và tính toán ngẫu nhiên
Năm XB:
2007 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
519.2 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Hùng Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quá trình phát triển mạng thông tin di động 3G
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Huy Bình; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thanh Huế; GVHD: Vũ Đức Lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quality assurance in construction. : Institution of civil engineers. Proceedings of the conference quality assurance for the chief excutive, organized by the institution of civil engineers and held in London on 14 February 1989
Năm XB:
1990 | NXB: Thomas Telford
Từ khóa:
Số gọi:
624.0685 QU-A
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in research and development
Năm XB:
1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi:
658.570287 RO-G
|
Tác giả:
Roberts, George W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality Assurance in Tropical fruit processing : = With 23 figures and 36 tables /
Năm XB:
1993 | NXB: Springer - Verlag
Từ khóa:
Số gọi:
664.8046 AS-A
|
Tác giả:
Askar, A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality function deployment : = A Practitioner's approach, Quality and Reliability/21 /
Năm XB:
1991 | NXB: ASQC Quality press, Marcel Dekker
Số gọi:
658.562 BO-J
|
Tác giả:
Bossert, James L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quan điểm về sự tồn tại của du lịch sinh thái hoa ở Hà Nội và một số suy nghĩ về hướng đi của loại hình du lịch sinh thái hoa trong tương lai
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 VU-C
|
Tác giả:
Vũ Thị Linh Chi; GVHD: Trương Nam Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quân đội nhân dân học tập và làm theo lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh
Năm XB:
2009 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
355 QUA
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Dung, Lê Văn Thái, Lưu Trần Luân tổ chức bản thảo |
Gồm một số bài nói, bài viết, lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với quân đội nhân dân và hồi kí của các tướng lĩnh, cán bộ quân sự thể hiện tình...
|
Bản giấy
|