| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Động vật chí Việt Nam :. 5, Giáp xác nước ngọt: Tôm - Palaemonidae; Cua - Parathelphusidae, Potamidae; Giáp xác râu ngành - Cladocera; Giáp xác chân mái chèo - Copepoda, Calanoida /
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
591.9597 DA-T
|
Tác giả:
GS. TS Đặng Ngọc Thanh, TS. Hồ Thanh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đừng đợi đến khi tốt nghiệp đại học
Năm XB:
2018 | NXB: Lao động - Xã hội; Công ty sách Alpha Books
Từ khóa:
Số gọi:
378.1
|
Tác giả:
Alpha Book |
Tổng hợp những kinh nghiệp, lời khuyên quý báu về cách tư duy và phương pháp học tập để khắc phục những thói quen không tốt; giúp các bạn sinh viên...
|
Bản giấy
|
|
Đuống của người Mường ở Kim Thượng huyện Tân Sơn tỉnh Phú Thọ
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
390.0959721 KI-S
|
Tác giả:
Kiều Trung Sơn |
Khái quát về người Mường ở xã Kim Thượng, huyện Tân Sơn, tỉnh Phú Thọ. Tìm hiểu về Đuống và chàm đuống ở Kim Thượng. Sự đa dạng và thống nhất của...
|
Bản giấy
|
|
Đường giải phóng. Văn thơ yêu nước Nam Bộ. Trong mỗi trái tim. Ca dao Bảo Định Giang : Tập thơ. Thơ văn /
Năm XB:
2015 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922 BA-G
|
Tác giả:
Bảo Định Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Frank Press, Raymond Siever |
Earth
|
Bản giấy
|
||
Economics Today and Tomorrow, Reading Essentials and Study Guide : Student Workbook
Năm XB:
2015 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
330 ECO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Elementary number theory and its applications 3rd ed
Năm XB:
1993 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
512.72 RO-H
|
Tác giả:
Kenneth H.Rosen. |
Gồm: The integers, greatest common divisors and prime factorization...
|
Bản giấy
|
|
Elementary Vocabulary : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Sơ cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TH-B
|
Tác giả:
B J Thomas, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Em nghìn thu cũ gái Thăng Long
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
895.9228 LY-C
|
Tác giả:
Lý Khắc Cung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Empowering public employees : 2009 and beyond
Năm XB:
2009 | NXB: Amalgamated Union of Public Employees,
Số gọi:
349 FR-J
|
Tác giả:
Freeman, Jacinta |
This publication's title, empowering public employees, 2009 and beyond, well reflects AUPE's record of service and encapsulates what the AUPE means...
|
Bản giấy
|
|
Engineering mechanics: Statics & Dynamics
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
620.1 CO-F
|
Tác giả:
Costanzo, Francesco |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cù Thùy Trang |
Các bài đọc, từ vựng và cấu trúc câu nhằm rèn luyện kĩ năng tiếng Anh cho sinh viên ngành luật
|
Bản giấy
|