| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
First-year English major student's perception in the use of the duolingo application in enriching their vocabulary /
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Tuấn; Supervisor: Pham Lan Anh Ph.D |
This study investigates the perceptions of first-year English major students at Hanoi
Open University regarding the use of the Duolingo...
|
Bản giấy
|
|
Fluent forever Cách học ngoại ngữ nhanh và không bao giờ quên
Năm XB:
2017 | NXB: Khoa học xã hội; Công ty Sách Alpha
Số gọi:
410 WY-G
|
Tác giả:
Gabriel Wyner; Nguyễn Tiến Đạt dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brent E. Turvey; Stan Crowder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Foxpro hướng dẫn sử dụng lập trình cơ bản và nâng cao.
Năm XB:
2008 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
055.7565 HO-H
|
Tác giả:
KS. Hoàng Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
From Genes to Genomes : Concepts and Applications of DNA Technology
Năm XB:
201 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
660.65 DA-J
|
Tác giả:
Jeremy W. Dale; Malcolm von Schantz and Nick Plant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
From Great Paragraphs to Great Essays
Năm XB:
2001 | NXB: Heinle Cebgage Learning,
Số gọi:
428.076 FO-K
|
Tác giả:
Keith S. Folse, Elena Vestri Solomon, David Clabeaux |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Fundamentals of English traditional syntax. Quyển 1 : : Based on "A grammar of contemporary English" by Quirk R. et al., and "A university grammar of English" by Quirk R. & Greenbaum S /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 TR-M
|
Tác giả:
Trần Hữu Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of Practical English Grammar
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 RO-T
|
Tác giả:
Timothy J. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fuzzy logic with engineering applications
Năm XB:
1995 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
511.322 RO-T
|
Tác giả:
Timothy J. Ross. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gây ô nhiễm môi trường và trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DA-T
|
Tác giả:
Đào Quang Trường; NHDKH PGS.TS Phạm Văn Tuyết |
Bằng các phương pháp luận phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật hiện hành để đưa ra những đóng góp, đề xuất vào việc phát triển lý luận và...
|
Bản giấy
|