| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sổ tay pháp luật lao động : Dành cho người làm công tác nhân sự trong doanh nghiệp /
Năm XB:
2023 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
342.01 NG-P
|
Tác giả:
Luật sư Nguyễn Hữu Phước |
Nội dung cuốn sách gồm 3 phần: phần 1- Pháp luật về lao động; phần II- Các phụ lục; phần III- Bảng khảo sát tuân thủ về pháp luật lao động đối với...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay pháp luật và kỹ năng hoạt động dành cho cán bộ câp cơ sở
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
342.597 SOT
|
|
Giới thiệu nội dung một số quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, dân chủ cơ sở, hoà giải ở cơ sở, hộ tịch và hộ khẩu, đất đai và giải...
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Pháp luật và nghiệp vụ dành cho cán bộ pháp chế : Đề án 2 - Chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật của Chính phủ 2008 - 2012 /
Năm XB:
2010 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
349.597 SOT
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp |
Cung cấp cho cán bộ pháp chế những quy định pháp luật về tài chính, tín dụng, kinh doanh, nông lâm nghiệp và các kỹ năng thẩm định, kiểm tra văn...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shana Norris |
Cuốn sách viết về 4 nhân vật với các tâm trạng vui buồn của giới trẻ
|
Bản giấy
|
||
Song ngữ Pháp - Việt tập 2 : Ấn phẩm mới có sửa chữa và bổ sung
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
445 SON
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Song ngữ Pháp - Việt tập1 : Ấn phẩm mới có sửa chữa và bổ sung
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
445 ANP
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sông nước trong đời sống văn hóa Nam Bộ
Năm XB:
2017 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
398.095977 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hiếu |
Giới thiệu mấy nét về mooi trường sông nước đồng băng Nam Bộ, nơi ăn, chốn ở trong miền sông nước, phương tiện đi lại và vận chuyển trong vùng sông...
|
Bản giấy
|
|
Step up to IELTS : Personal study book with answers /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 JA-V
|
Tác giả:
Vanessa Jakeman, Clare McDowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street Lit : Teaching and reading fiction in urban schools. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
813.009 AN-D
|
Tác giả:
Ratner Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Student guide for quickbooks 2011: versions: pro, premier & accountant for
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
CA-A
|
Tác giả:
Carol Yacht, M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study on cohesive devices in the reading texts of the text book " Tiếng anh lớp 10" ( English grade 10) for high-school students in Vietnam : nghiên cứu các phương tiên liên kết trong các bài đọc của sách giáo khoa " tiếng anh lớp 10" giành cho học sinh trung học phổ thông Việt Nam /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Pham Thi Hau, GVHD: Tran Xuan Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|