| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Stylistic devices in English film titles containing the words “heart” and “soul” with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 QU-P
|
Tác giả:
Quach Thi Phuong; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
The theoretical frameworks are stylistic devices, syntax and translation. This study mainly focuses on finding out lexical and syntactical...
|
Bản giấy
|
|
Sự biểu tỏ trong cách nói, kiểu cười của người Nam Bộ
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
495.9227 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Hiệp |
Tổng quan về cách nói và sự biến bẻ tiếng nói, sự biến hoá của một số từ/tiếng, sự biểu tỏ cách nói thể hiện qua trạng thái tình cảm, tâm lí, những...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thảo; GVHD TS. Vũ An Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Sử dụng kỹ thuật giải trình tự Gen 16s Arn Ribosom để định danh 2 chủng vi khuẩn có hoạt tính phân hủy thuốc bảo vệ thực vật Regent và Pegasus
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Thị Kim Dung,GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng OTP trong việc xác nhận đối tác giao dịch nội bộ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tươi; GVHD: GS.TS. Thái Thanh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách chế, tinh chiết và nghiên cứu một số tính chất của Ribonuclease từ tụy bò
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, GVHD: Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách chiết, làm sạch và nghiên cứu một số tính chất của Ribonuclease từ gan ếch
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Huyền Trang, GVHD: Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và đọc trình tự gen Cry4B mã hóa protein diệt ấu trùng bộ hai cánh ( Diptera) từ các chủng Bacillus thuringiensis phân lập
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Ngọc Như, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và đọc trình tự gen cry8Da mã hóa Protein diệt côn trùng bộ cánh cứng từ các chủng Bacillus thuringiensis phân lập từ đất trồng mía ở Việt Nam
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Ngô Thị Tuyết Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và đọc trình ự gen CRY1C mã hóa protein diệt con trùng bộ cánh vảy từ các chủng Bacillus Thuringiensis Subsp.Aizawai
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu bồi dưỡng cán bộ công đoàn cơ sở ngành giáo dục - đào tạo
Năm XB:
1999 | NXB: Công đoàn Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
334.597 TAI
|
Tác giả:
Công đoàn giáo dục Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu bồi dưỡng kế toán trưởng doanh nghiệp : Tái bản lần thứ ba có sửa đổi, bổ sung theo các văn bản hiện hành
Năm XB:
2013 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.8 TAI
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|