| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đoàn, Như Kim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
NXB Giao thông Vận tải |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ mô hình 3d Autocad 2010
|
Bản giấy
|
||
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng ứng dụng đặt vé xem phim trên điện thoại nền tảng Android
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quang, ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng website đặt vé trực tuyến cho trung tâm chiếu phim Quốc gia
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Khánh Tùng, THS.Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu kỹ thuật điều khiển vận hành, duy trì vị trí và tư thế của vệ tinh trên quĩ đạo địa tĩnh
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-C
|
Tác giả:
Đặng Quốc Chính, GVHD: TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng ứng dụng đặt vé xem phim trên điện thoại nền tảng Android
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Văn Quang, THS.Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
岑玉珍. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Vẽ kỹ thuật cơ khí. Tập 2 : : Sách dùng cho các trường đại học kỹ thuật /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 TR-Q
|
Tác giả:
Trần Hữu Quế (ch.b.), Đặng Văn Cứ, Nguyễn Văn Tuấn |
Trình bày các kiến thức cơ bản về vẽ qui ước bánh răng và lò xo, dung sai và nhóm bề mặt, bản vẽ chi tiết, bản vẽ lắp, bản vẽ khai triển, hàn và...
|
Bản giấy
|
|
Đồ án tốt nghiệp Đại học Xây dựng hệ thống an ninh mạng bằng ISA Firewall Server (Internet Secirity Acceleration)
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-L
|
Tác giả:
Lê Xuân Long, TS.Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Materials development in language teaching
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.007 TO-B
|
Tác giả:
Brian Tomlinson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật thông tin vệ tinh và triển khai dịch vụ truyền hình số vệ tinh DTH trên VINASAT-2
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DA-P
|
Tác giả:
Đào, Xuân Phúc, GVHD: TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|