| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phong tục tập quán các nước trên thế giới : Trần Thanh Liêm, Chu Quang Thắng, Hoàng Văn Tuấn, Lê Duyên Hải, Phạm Trung Nghĩa, Trịnh Dương Lê
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
390 PHO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Cross - cultural study of address words in English and Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Bích An, GVHD: Ph.D Nguyễn Đăng Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải toán thống kê bằng máy tính đồ họa CASIO FX 2.0 PLUS; CASIO FX 1.0 PLUS
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
519.5 HU-S
|
Tác giả:
Huỳnh Văn Sáu, Nguyễn Trường Chấng, Huỳnh Văn Sáu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing conversation skill for the first year English majors of HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Dung, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
900 mẫu câu đàm thoại để gia nhập tô chức thương mại thế giới
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập hoàn thành câu tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý các dự án vay vốn thuộc quỹ quốc gia hỗ trợ việc làm
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LU-H
|
Tác giả:
Lương Minh Hải, TS. Lê Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh nhân Việt Nam qua các đời thời nhà Nguyễn
Năm XB:
2003 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
800 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Văn Phú |
Cuốn sách này khắc họa những nét hào hùng, tài hoa của những anh hùng dân tộc, những con người ưu tú của các niên đại, được chia theo niên biểu,...
|
Bản giấy
|
|
Sinh học phân tử : Khái niệm - Phương pháp - Ứng dụng /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
572.8 HO-D
|
Tác giả:
Hồ Huỳnh Thùy Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English and Vietnamese proverbs on love: An analysis in the light of cuture and linguistics
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mừng, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Truyện ngắn: Nghèo, đui mù, chí phèo; Tiểu thuyết: Truyện người hàng xóm
|
Bản giấy
|
||
Sụp đổ Cancun : Toàn cầu hoá và Tổ chức thương mại thế giới : Tiếng nói bè bạn
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
382 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh |
Giới thiệu về Hội nghị Bộ trưởng Thương mại 9 - 2003 ở Cancun và những nguyên nhân đến sự thất bại của nó. Các tổ chức phi chính phủ kêu gọi bác bỏ...
|
Bản giấy
|