| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Legal aspects of financial services regulation and the concept of a unified regulator
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
346.73 MW-K
|
Tác giả:
Kenneth Kaoma Mwenda-Senior Counsel, Legal Vice Presidency The World Bank |
Legal aspects of Financial services regulation and the concept of a unified regulator examines legal and policy considerations of creating a...
|
Bản giấy
|
|
Lehninger Principles of Biochemistry
Năm XB:
2021 | NXB: Macmillan Learning,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-N
|
Tác giả:
David L.Nelson; Michael M. Cox |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lên men rượu cồn từ tinh bột sống
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Huỳnh Thuận, GVHD: TS Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
Năm XB:
2003 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 JA-L
|
Tác giả:
Jay Conrad Levinson |
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
|
Bản giấy
|
|
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
659.1 JA-L
|
Tác giả:
Jay Conrad Levinson |
Lên một kế hoạch quảng cáo phong cách Che Guevara
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Levison, Jay Conrad |
Đây là một cuốn trong bộ sách về kinh doanh theo phong cách " Che Guevara", một phong cách mới để tiếp thị một sản phẩm, một dịch vụ mà chỉ dựa vào...
|
Bản giấy
|
||
Lêng chết Khit Lêng : Sử thi M'nông /
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 DI-K
|
Tác giả:
Hát kể: Điểu Klưt ; Trương Bi s.t. ; Điểu Kâu biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Franck Moderne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lesson planning : Key concepts and skills for teachers
Năm XB:
2014 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
371.3028 SA-J
|
Tác giả:
Savage Jonathan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Let's close a deal : Turn contacts into paying customers for your company, product, service or cause / Christine Clifford
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 CL-C
|
Tác giả:
Christine Clifford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
LEXICAL AMBIGUITY IN ENGLISH POEMS WITH REFERENCE TO VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Minh Nguyệt; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
The study aims at identifying the lexical ambiguity, finding the typical
similarities and differences of lexical ambiguity in English...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Hà Minh Đức chủ biên, Đỗ Văn Khang, Phạm Quang Long... |
Trình bày một số vấn đề lí luận chung về tác phẩm văn học, loại thể văn học, phương pháp sáng tác, trào lưu và trường phái văn học
|
Bản giấy
|