| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Driven to distraction at work : how to focus and be more productive /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
158.7 HA-E
|
Tác giả:
Edward M. Hallowell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversation maintaining strategies in English with reference to the Vietnamese equivalent
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bui Thu Hien; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The routledge handbook of strategic communication
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Số gọi:
658.802 DE-H
|
Tác giả:
Derina Holtzhausen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lead the work : navigating a world beyond employment /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.301 BO-J
|
Tác giả:
John Boudreau, Ravin Jesuthsan, David Creelman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
GIÁO TRÌNH MÔN LỊCH SỬ TRANG PHỤC VIỆT NAM VÀ THẾ GIỚI : (Giới thiệu về lịch sử phong cách) /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
391.009597 NG-H
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Lan Hương; HS Nguyễn Thị Thanh Hà |
Lịch sử thời trang là một trong những môn học cơ sở trong chƣơng trình đào
tạo chuyên nghành thiết kế thời trang. Môn học cung cấp cho sinh viên...
|
Bản điện tử
|
|
A contrastive study of the syntactic and semantic features of idioms denoting 'fire' in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Mai Phương; GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán và trao đổi sách
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Giang; GVHD: TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website bán hàng trực tuyến cho shop thời trang Zenda
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thị Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xôống Pèng thêu hoa trên trang phục may mặc người Dao Tiền Hoà Bình
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
391.009597 BA-C
|
Tác giả:
Bàn Thị Kim Cúc |
Khái lược về người Dao Tiền tỉnh Hoà Bình; tìm hiểu nghề thêu hoa văn may mặc, nghề in, thêu hoa, Xôống Pèng của dân tộc Dao Tiền tỉnh Hoà Bình
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thực trạng về chính sách thù lao lao động tại Công ty Cỏ phần Xuân Hòa Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-M
|
Tác giả:
Trịnh Thanh Mai, Th.S Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Exokring the interface between scientific and technical translation and cognitive linguistics : The case of explicitation and implicitation /
Năm XB:
2014 | NXB: Partial Fulfillment
Từ khóa:
Số gọi:
428 KR-R
|
Tác giả:
Ralph Kruger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bồi thường thiệt hại theo bộ luật lao động 2012 thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
340 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tất, GVHD: PGS.TS. Nguyễn Hữu Chí |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|