| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Liệu pháp gen nguyên lý và ứng dụng
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
615.8 LIE
|
Tác giả:
Khuất Hữu Thanh |
Khái niệm về liệu pháp gen. Nguyên lý và kỹ thuật cơ bản của liệu pháp gen. Ứng dụng liệu pháp gen trong chữa bệnh. Vấn đề an toàn của liệu pháp gen
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bồ Tùng Linh; Tản Đà, Đào Trinh Nhất, Nguyễn Văn Huyền dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Liêu trai chí dị : Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Trung Quốc /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 BO-L
|
Tác giả:
Bồ Tùng Linh ; Tản Đà: Lời bình. Chu Văn: Lời bạt |
Sách phác hoạ chặng đường phát triển cơ bản của tiểu thuyết Trung Quốc và dành một phần quan trọng để giới thiệu nghệ thuật sáng tạo, cái hay, cái...
|
Bản giấy
|
|
Liêu trai chí dị : Văn học cổ điển nước ngoài. Văn học Trung Quốc /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Văn học
Từ khóa:
Số gọi:
895.1 BO-L
|
Tác giả:
Bồ Tùng Linh ; Tản Đà: Lời bình. Chu Văn: Lời bạt |
Sách phác hoạ chặng đường phát triển cơ bản của tiểu thuyết Trung Quốc và dành một phần quan trọng để giới thiệu nghệ thuật sáng tạo, cái hay, cái...
|
Bản giấy
|
|
Life Cycles : The influence of planetary cycles on our lives /
Năm XB:
1993 | NXB: PAN
Từ khóa:
Số gọi:
303.48 EL-R
|
Tác giả:
Rose Elliot |
Nội dung gồm: the planets and their cycles, the cycles through life...
|
Bản giấy
|
|
Life lessons from family vacations : trips that transform /
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor Trade Publishing
Số gọi:
790.1 TO-R
|
Tác giả:
Rick Tocquigny, with Carla Tocquigny. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life lines : Intermediate : student's book /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
248.24 HUT
|
Tác giả:
Tom Hutchinson ; Nguyễn Thái Hòa |
Gồm các bài tập về từ vựng, kĩ năng đọc, kĩ năng nghe, kĩ năng viết về các chủ đề như: cuộc sống hiện đại, tương lai, các mối quan hệ, pháp luật,...
|
Bản giấy
|
|
Life lines : Pre-Intermediate Student's book - Work book /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
420 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson, Dịch và giới thiệu: Hồng Đức |
Giáo trình tiếng Anh trình độ trung cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài 7 phần: ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc, nghe nói, phát âm, kỹ năng...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Santrock, John W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Light : The complete handbook of lighting design /
Năm XB:
1986 | NXB: Running Press
Số gọi:
428 SZ-S
|
Tác giả:
Susan S. Szenasy |
Nội dung gồm: seeing light, using light, diffusing light, concentrating light...
|
Bản giấy
|
|
Likeable social media : Bí quyết làm hài lòng khách hàng, tạo dựng thương hiệu thông qua Facebook (và các mạng xã hội khác)
Năm XB:
2013 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.872 KE-D
|
Tác giả:
Dave Kerpen; Lan Hương (dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Lịn Thại : Hát giao duyên của người Nùng /
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.809597 DU-S
|
Tác giả:
Dương Sách |
chua co
|
Bản giấy
|