| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Harriet Diamond, Phyllis Dutwin |
Grammar in plain English
|
Bản giấy
|
||
First things first : Hướng dẫn học bộ New concept English /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G Alexander, Trần Văn Thành, Nguyễn Thanh Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Build your vocabulary Tập 1, Lower Intermediate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Test your vocabulary 4 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-P
|
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Test your vocabulary 5 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 JO-P
|
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seven practice Tests Achieving higher toeic test scores Volume 2 / : TOEIC is the registered trademarrk of Educational Testing service. This publication has been neither reviewed nor endorsed by ETS.
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 ST-S
|
Tác giả:
Steven A. Stupak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Functions of English : các chức năng của tiếng anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 TO-N
|
Tác giả:
Tố Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Milada Broukal, Peter Murphy, Lê Huy Lâm, Trương bích Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Build your vocabulary Tập 2, Intermadiate : Học từ vựng tiếng Anh trình độ Trung cấp /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FL-J
|
Tác giả:
John Flower, Michael Berman, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
University of Cambridge Local Examinations Syndicate ;Nguyễn Phương Sửu giới thiệu và chú giải. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Học tiếng Anh bằng Thành ngữ : Ấn bản in bổ sung, sửa chữa /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Điền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge proficiency examination practice 5 : Tài liệu luyện thi. /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|