| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nick Brieger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Language of Evaluation : Appraisal in English /
Năm XB:
2005 | NXB: PALGRAVE MACMILLAN
Từ khóa:
Số gọi:
420.1 MA-J
|
Tác giả:
J. R. Martin and P. R. R. White |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the langugage of evaluation. Appraisal in english
Năm XB:
2005 | NXB: Palgrave Macmillan,
Số gọi:
410 MA-J
|
Tác giả:
Martin, J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The lure of the bush
Năm XB:
1965 | NXB: The American Reprint Company - Mattituck
Từ khóa:
Số gọi:
813 UP-A
|
Tác giả:
Arthur W. Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Eleine P. Maimon, Janice Peritz, Kathleen Yancey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elaine Maimon, Janice Peritz, Kathleen Yancey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The mystery of swordfish reef : Napoleon Bonaparte mystery /
Năm XB:
1998 | NXB: Scribner paperback fiction,
Số gọi:
428 UP-A
|
Tác giả:
Arthur W Upfield |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The new Cambridge English course
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 SW-M
|
Tác giả:
Michael Swan, Catherin Walter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton field guide to writing, with readings and handbook Weinberg.
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 BU-R
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State Univeristy, Maureen Daly Goggin, Arizona State Univeristy, Francine |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Oxford dictionary for the Business world
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 THB
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Oxford modern english dictionary : Từ điển Anh Việt /
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
423 PH-N
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác |
Từ điển Anh Việt
|
Bản giấy
|