Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 29728 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Le Thi Xuan; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Grammatical cohesive devices in Tiếng Anh 12 reading texts and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LE-X
Tác giả:
Le Thi Xuan; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Ho Ngoc Trung
The thesis deals with the use of grammatical cohesive devices in the reading texts in the textbook “Tiếng Anh 12” and the Vietnamese equivalents in...
Bản điện tử
Tác giả:
Phạm Thị Kim Dung; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh
The study is aimed at grammatical emphasis means in English with reference to their Vietnamese equivalents by using descriptive method and...
Bản điện tử
Tác giả:
Bùi Việt Đức; GVHD: Vũ Diệu Thúy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Graph Theory : undergraduate mathematics /
Năm XB: 2015 | NXB: World Scientific Publishing Company
Số gọi: 511.5 KO-K
Tác giả:
Khee Meng Koh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Graphic design now
Năm XB: 2005 | NXB: Taschen
Số gọi: 973.2 GRA
Tác giả:
Charlotte; Peter Fiell
Giới thiệu khái quát về kĩ thuật thiết kế đồ hoạ ngày nay và vai trò của công nghệ máy tính trong công việc thiết kế của các công ty trên thế giới...
Bản giấy
Graphic design the new basics
Năm XB: 2015 | NXB: Princeton Architectural Press,
Số gọi: 741.6 LU-E
Tác giả:
Ellen Lupton
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Graphic Design Theory
Năm XB: 2009 | NXB: Princeton Architectural Press,
Số gọi: 741.6 AM-H
Tác giả:
Helen Armstrong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Gary R. Bertoline
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Gray Hat Hacking : The Ethical Hacker’s Handbook /
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 005.8 RE-D
Tác giả:
Daniel Regalado
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Gre Cat Success
Năm XB: 2002 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.076 VU-H
Tác giả:
Vũ Tài Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Gre Success : Analytical Ability; Edward J. Rozmiarek;...
Năm XB: 2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi: 428.0076 AN-A
Tác giả:
Analytical Ability
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Grammatical cohesive devices in Tiếng Anh 12 reading texts and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Le Thi Xuan; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Ho Ngoc Trung
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: The thesis deals with the use of grammatical cohesive devices in the reading texts in the...
Điện tử Chi tiết
Grammatical emphasis means in English with reference to their Vietnamese equivalents.
Tác giả: Phạm Thị Kim Dung; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: The study is aimed at grammatical emphasis means in English with reference to their Vietnamese...
Điện tử Chi tiết
Graph Theory : undergraduate mathematics /
Tác giả: Khee Meng Koh
Năm XB: 2015 | NXB: World Scientific Publishing...
Graphic design now
Tác giả: Charlotte; Peter Fiell
Năm XB: 2005 | NXB: Taschen
Tóm tắt: Giới thiệu khái quát về kĩ thuật thiết kế đồ hoạ ngày nay và vai trò của công nghệ máy tính trong...
Graphic design the new basics
Tác giả: Ellen Lupton
Năm XB: 2015 | NXB: Princeton Architectural Press,
Graphic Design Theory
Tác giả: Helen Armstrong
Năm XB: 2009 | NXB: Princeton Architectural Press,
Gray Hat Hacking : The Ethical Hacker’s Handbook /
Tác giả: Daniel Regalado
Năm XB: 2015 | NXB: McGraw Hill
Gre Cat Success
Tác giả: Vũ Tài Hoa
Năm XB: 2002 | NXB: Trẻ
Gre Success : Analytical Ability; Edward J. Rozmiarek;...
Tác giả: Analytical Ability
Năm XB: 2001 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
×