| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tìm hiểu công nghệ truyền hình kỹ thuật số DVB-T2
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Đình Tân; GVHD: TS. Đặng Đình Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lộ trình phát triển của thông tin di dộng từ GSM lên 3G
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 PH-C
|
Tác giả:
Phạm Trường Chinh; GVHD: PGS.TSKH Nguyễn Thanh Nghị |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hương; GVHD: ThS. Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Huyền; GVHD: ThS. Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Thùy Linh; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích Vân; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tổng quan về phương pháp truy nhập quang và ứng dụng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Văn Đông; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Khắc Hoàng; GVHD: TS. Nguyễn Cao Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống đo kiểm chất lượng không khí sử dụng công nghệ truyền sống Lora
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Như Hiếu; GVHD: ThS. Lê Thị Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Nam Trung; GVHD: TS. Lê Minh Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thiết bị vẽ CNC mini sử dụng động cơ bước (CD-ROOM)
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Chính; GVHD: ThS. Nguyễn Văn Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|