| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Biotechnology of Bioactive Compounds Sources and Applications. 1st Edition /
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & Sons, Ltd
Số gọi:
577.15 GU-V
|
Tác giả:
Vijai Kumar Gupta, Maria G. Tuohy, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An investigation into syntactic and semantic features of English collocations with the verb "make" with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-T
|
Tác giả:
Hồ Quang Trung; Ph.D Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding intercultural communication Stella Ting-Toomey and Leeva C. Chung (2012, 2 nd ed.; 1 st ed. 2007)
Năm XB:
2015 | NXB: EQUINOX PUBLISHING
Số gọi:
428 UND
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Embedded computing and mechatronics with the pic32 microcontroller
Năm XB:
2015 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
005.026 LY-K
|
Tác giả:
Kevin M. Lynch, Nicholas Marchuk, Matthew L. Elwin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng Gamification trong việc thiết kế và xây dựng học liệu điện tử tương tác của Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thuý, Nguyễn Thị Khánh Quyên; GVHD: TS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quá trình trưng cất và tàng trữ rượu Whisky quy mô 1000 lít/mẻ
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Vũ Việt Hà; TS Đặng Hồng Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
iPhone All-in-One For Dummies : A Wiley Brand /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 HU-J
|
Tác giả:
Joe Hutsko, Barbara Boyd |
Here?s the book for iPhone users who want it all--the basics to get started and the advanced info that puts all the iPhone?s power at your...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Sam Gliksman |
For kids, the iPad is a canvas--and given the freedom to explore and express themselves, students can be wonderfully creative and imaginative with...
|
Bản giấy
|
||
The routledge handbook of strategic communication
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Số gọi:
658.802 DE-H
|
Tác giả:
Derina Holtzhausen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life lessons from family vacations : trips that transform /
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor Trade Publishing
Số gọi:
790.1 TO-R
|
Tác giả:
Rick Tocquigny, with Carla Tocquigny. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Thị Lan Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The American school: a global context : from the Puritans to the Obama administration /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring, Queens College, City University of New York. |
Tập trung vào quá trình toàn cầu hóa giáo dục và phát triển các trường Mỹ trong bối cảnh toàn cầu.
|
Bản giấy
|