| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phil Town; Đoan Trang, Đỗ Hòa, Thùy Linh dịch |
Tuyển chọn từ những bộ sách về đầu tư, tài chính và chứng khoán nổi tiếng nhất của nhiều tác giả tên tuổi và hàng đầu thế giới.
|
Bản giấy
|
||
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Tân Mỹ
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh, GVHD: Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp góp phần phát triển thị trường khách Tây Ban Nha vào Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-L
|
Tác giả:
Lê Thị Thùy Linh; GVHD: Ths. Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH sản xuất và kinh doanh Việt Quốc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thùy Linh, PGS.TS Phan Trọng Phức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả tiêu thụ hàng hóa tại công ty TNHH Dịch vụ thương mại Đông Dương
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Thùy Linh, Th.S Nguyễn Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán tài sản cố định hữu hình tại công ty CP đầu tư và xây dựng VINASAN
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Thùy Linh,Th.S Nguyễn Thị Lan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nâng cao năng suất kefiran bằng phương pháp nuôi cấy đồng thời ai chủng Lactobacillus và Sacchomyces
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-L
|
Tác giả:
Vũ Thùy Linh, GVHD: Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Góp phần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng về vệ sinh an toàn thực phẩm theo Haccp cho sản phẩm sữa chua uống
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Kim Thùy Linh, GVHD: PGS.TS. Lâm Xuân Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Định dạng vi khuẩn phân giải nitơ liên kết bằng phương pháp sinh học phân tử
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thùy Linh, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tách chiết Sylimarin từ cây cúc gai để làm thực phẩm chức năng
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DU-L
|
Tác giả:
Dương Thúy Linh. GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của nấm cộng sinh Arbuscular Mycorrhizae lên khả năng sinh trưởng và tích lũy chì (Pb) của cây ngô ( Zea Mays)
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-L
|
Tác giả:
Đặng Thùy Linh, GVHD: Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2005 cho nhà máy sản xuất rượu cồn năng xuất 5000l/ngày
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thùy Linh,GVHD: Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|