| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trau dồi kĩ năng giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Đức Tiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kỹ năng làm luận tiếng Anh : Luyện thi chứng chỉ B, C / Cử nhân Anh văn /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, Phương Ân |
Trình bày một chương trình thống nhất về kỹ năng viết dành cho những người học tiếng Anh như một ngôn ngữ phụ ở trình độ trung cấp và nâng cao.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Vũ Văn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh về thư tín giao dịch kinh doanh hợp đồng kinh tế.
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Huy, Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang tự học kinh tế vĩ mô : Bài học, bài tập và lời giải /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
339.5 HE-R
|
Tác giả:
Michel Herland |
Cân bằng của chu ky kinh tế; Mô hình keynes đơn giản ; Mô hình cho hai giai cấp và hai khu vực ; Ba mô hình tiền tệ vĩ mô..
|
Bản giấy
|
|
Tubor Pascal : Cẩm nang tra cứu /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 QU-N
|
Tác giả:
Quách Tuấn Ngọc |
Cuốn sách này giúp bạn mỗi khi lập trình có được chỗ dựa để tìm kiếm các ví dụ minh hoạ và áp dụng nó vì tất cả các thủ tục và hạm sau khi mô tả...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng viết câu : Sentence skills a book for writers /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LA-J
|
Tác giả:
Langan John, Nguyễn Sanh Phúc ( biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học tốt tiếng Anh : Vòng quanh đất nước hoa kỳ 90 ngày
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 BU-D
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kỹ năng viết luận Anh văn và 300 bài luận mẫu : An effective approach to your writing goals : Perfect your writing 300 English compositions /
Năm XB:
1996 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
808.0427 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vũ Lửa Hạ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành và nâng cao Anh ngữ : Luyện nghe trung cấp / Giáo trình hướng dẫn kỹ năng nghe Listening guide /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428 HO-H
|
Tác giả:
Hồ Văn Hiệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM-PC bằng Pascal, C, Assembler, Basic, Tập 2 /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.265 TIS
|
Tác giả:
Michael Tischer, Biên dịch: Nguyễn Mạnh Hùng, Quách Tuấn Ngọc, Nguyễn Phú Tiến. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|