| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Cẩm nang thuật toán 2, Các thuật toán chuyên dụng : Các thuật toán chuyên dụng /
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
044.151 SED
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Bùi Thị Ngọc Nga, Nguyễn Hiệp Đoàn, Đặng Đức Trọng, Trần Hạnh Nhi. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roy W. Poe, Đức Tài, Tuấn Khanh (biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
John McClintock, Borje Stern |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh : Dùng luyện thi chứng chỉ B, C, TOEFL. /
Năm XB:
1995 | NXB: Nxb Tổng hợp Đồng Tháp
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang thuật toán Tập 2 : Các thuật toán chuyên dụng /
Năm XB:
1995 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
044.151 SED
|
Tác giả:
Robert Sedgewick, Người dịch: Trần Đan Thư, Bùi Thị Ngọc Nga, Nguyễn Hiệp Đoàn, Đặng Đức Trọng, Trần Hạnh Nhi, Hiệu đính: GS.TS.Hoàng Kiếm, |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang thuật toán
|
Bản giấy
|
|
Sự giao tiếp trong kinh doanh và quản trị
Năm XB:
1994 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
158.2 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Lê, Tạ Văn Doanh |
Gồm những vấn đề lý luận trong giao tiếp, sự giao tiếp theo ngôn ngữ điều khiển học, giao tiếp bằng ngôn ngữ, giao tiếp phi ngôn ngữ, giao tiếp...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tác giả: Jonh D.Lenk, Dịch giả: Phan Hạnh, Hiệu đính: Hội vô tuyến điện tử Tp. HCM, KS. Ngô Anh Ba |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cẩm nang sửa chữa các loại đầu máy video
|
Bản giấy
|
||
Thị trường vốn, lao động và những tiềm năng market
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
331.12 LE-D
|
Tác giả:
Lê Anh Đặng, Bùi Trường Sơn |
Những số liệu cơ bản về vốn lao động, tiềm năng và hiệu quả kinh tế của các thành phần kinh tế trong những năm 1994-1995. Danh mục tra cứu các xí...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang tài khoản khách hàng : Song ngữ Anh-Việt /
Năm XB:
1993 | NXB: Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia;Viện thông tin khoa học xã hội,
Số gọi:
332.03 CAM
|
Tác giả:
Viện thông tin khoa học xã hội |
Những khái niệm cơ bản về nghiệp vụ tài khoản khách hàng,thủ tục tiến hành nghiệp vụ tài khoản khách hàng
|
Bản giấy
|
|
Writing tasks : An authentic-task approach to individual writing needs.
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 JO-D
|
Tác giả:
Jolly, David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Khang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jack C Richard's |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|