| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Seo webstie bán hàng mỹ phẩm Nhật cho myphamnhatt247.com
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Mỹ Linh; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Service-Oriented Architecture: Concepts, Technology, and Design
Năm XB:
2005 | NXB: Pearson
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 ER-T
|
Tác giả:
Thomas Erl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seven keys to unlock autism : making miracle in the classroom /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Số gọi:
371.94044 HA-E
|
Tác giả:
Elaine Hall and Diane Isaacs; foreword by Stephen M. Shore |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Seven practice Tests Achieving higher toeic test scores Volume 2 / : TOEIC is the registered trademarrk of Educational Testing service. This publication has been neither reviewed nor endorsed by ETS.
Năm XB:
1997 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 ST-S
|
Tác giả:
Steven A. Stupak |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several ways in paraphrasing for third year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hương Trang; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several ways in paraphrasing for third year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hương Trang; GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several ways in paraphrasing for third year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Hương Trang; Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Stephen B. Salter, Philip A. Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Shaping the way we teach English: successful practices around the world
Năm XB:
2006 | NXB: University of Oregon
Số gọi:
428 OP-L
|
Tác giả:
Leslie Opp-Beckman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Shell scripting: Expert recipes for Linux, Bash, and more
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
005.432 ST-P
|
Tác giả:
Steve Parker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arthur Conan Doyle ; Bùi Liên Thảo, Vũ Thu Hà, Vũ Quế Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arthur Conan Doyle ; Bùi Liên Thảo, Vũ Thu Hà, Vũ Quế Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|