| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Effective Academic Writing 2
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 AL-S
|
Tác giả:
Alice Savage; Patricia Mayer |
Effective Academic Writing, Second Edition provides the tools necessary for successful academic writing:
-Step-by step Writing Process guides and...
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề chính trị quốc tế trong giai đoạn hiện nay
Năm XB:
2012 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
327.1 NG-G
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Hoàng Giáp(Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS.NGUT Nguyễn Văn Hồng (Chủ biên) |
Trình bày những vấn đề chung nhất về đàm phán thương mại quốc tế, các yếu tố ảnh hưởng đến đàm phán quốc tế, các phương thức, chiến thuật và kỹ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
岑玉珍. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. TS. KTS. Nguyễn Đức Thiềm(Nhà giáo ưu tú) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Effective Academic Writing 3
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 AL-S
|
Tác giả:
Rhonda Liss; Jason Davis |
Effective Academic Writing, Second Edition provides the tools necessary for successful academic writing:
-Step-by step Writing Process guides and...
|
Bản giấy
|
|
Cambridge learner's dictionnary
Năm XB:
2012 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
423 CAM
|
Tác giả:
CAM |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS. TS. Đặng Thị Thu ; PGS.TS. Lê Ngọc Tú, TS.Tô Kim Anh, PGS.TS. Phạm Thu Thủy, TS. Nguyễn Xuân Sâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn Kỳ, Thu Loan |
Cuốn sách này nói về lễ hội nông nghiệp Việt Nam và lễ hội nông nghiệp của người Bahnar
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Mỹ Anh
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Lan Anh, GVHD: PGS.TS Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học adobe photoshop cs6 dành cho nhà thiết kế : Có kèm đĩa cd bài tập /
Năm XB:
2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 HUO
|
Tác giả:
VL.Comp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|