| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Stephen J. Bigelow |
Bao gồm: CST Certification,, Disclaimer and cautions, Introduction...
|
Bản giấy
|
||
Trung Quốc cải cách mở cửa những bài học kinh nghiệm
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
330.951 NG-H
|
Tác giả:
PGS. Nguyễn Văn Hồng(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Trọng Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trung tâm hội nghị tỉnh Lạng Sơn
Năm XB:
2002 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Việt Hà, KTS. Nguyễn Văn Đoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trước ngưỡng cửa đại học : Khi con cái ở trường và bố mẹ ở nhà: những cánh cửa biệt lập /
Năm XB:
2010 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
155.5182 WOO
|
Tác giả:
Margo E. Bane Woodacre, Steffany Bane; Mai Hương dịch, Thanh Minh hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trường ca anh em Chi Blong và trường ca Chi Mơ Nâm : Dân tộc Chăm ở Phú Yên /
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Số gọi:
398.209597 KA-L
|
Tác giả:
Ka Sô Liễng; GS.TS. Tô Ngọc Thanh; ThS: Huỳnh Vĩnh Ái; GS.TS Nguyễn Xuân Kính... |
Cuốn sách này tập hợp những bài trường ca anh em Chi blong; trường ca Chi Mơ Nâm, thể hiện màu sắc văn hóa giàu có và độc đáo của các dân tộc người...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ka Sô Liễng (Sưu tầm, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trường ca Giàng Hlăh xấu bụng : Dân tộc Chăm ở Phú Yên
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
398.80959755 KA-L
|
Tác giả:
Ka Sô Liễng (Sưu tầm, biên dịch, giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trường ca xa nhà của người Hà Nhì huyện Mường Tè tỉnh Lai Châu
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.809597173 TR-S
|
Tác giả:
Trần Hữu Sơn (ch.b.), Bùi Quốc Khánh, Bùi Xuân Tiệp.... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Việt Ngữ sưu tuyển, khảo cứu |
Giới thiệu và tìm hiểu về vở chèo cổ "Trương Viên" và các dạng bản trò Trương Viên
|
Bản giấy
|
||
Truy cập dữ liệu và mở rộng Internet trong Autocad 2004
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Bá An |
Tạo tài liệu kép với OLE trong AutoCAD 2004; Truy cập cơ sở dữ liệu với AutoCAD 2004; Mở rộng sang Internet; Làm việc với các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đức Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|