| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS. Lê Thị Mận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Lý thuyết tạo hình bề mặt và ứng dụng trong kỹ thuật cơ khí
Năm XB:
2013 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.8 BA-L
|
Tác giả:
Bành Tiến Long, Bùi Ngọc Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết và thực hành kế toán tài chính : In lần thứ 5, có sửa chữa, bổ sung đến tháng 5/2002 /
Năm XB:
2002 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.48076 NG-C
|
Tác giả:
TS.Nguyễn Văn Công |
Trình bày các vấn đề về hạch toán vật liệu và công cụ lao động nhỏ; hạch toán tài sản cố định; hạch toán lao động và tiền lương, chi phí sản xuất...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Making sense of spelling and pronunciation : self study edition with answers /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DI-C
|
Tác giả:
Christine Digby, John Myers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing concentrated stock wealth : An advisor's guide to building customized solutions /
Năm XB:
2016 | NXB: Bloomberg Press
Từ khóa:
Số gọi:
332.6322 KO-T
|
Tác giả:
Tim Kochis, Michael J. Lewis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mạng san và ứng dụng trong lưu trữ hình ảnh
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Trường, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Long; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Marketing dịch vụ : Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658 HA-N
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao |
Cuốn sách này hướng dẫn người đọc sử dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ trong marketing
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chaston Ian, TS. Vũ Trọng Hùng, TS. Phan Đình Quyền |
Cuốn sách này đề cập đến những vấn đề: tại sao chỉ mới đây thôi việc tập trung vào khách hàng vẫn không được quan tâm đúng mức, việc xây dựng mục...
|
Bản giấy
|
||
Marketing mix cho sản phẩm truyền hình cáp của Viettel trên địa bàn tỉnh Yên Bái
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Đức lâm, GVHD:Phạm Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Markets never forget (but people do) : How your memory is costing you money--and why this time isn’t different /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 FI-K
|
Tác giả:
Ken Fisher, Lara Hoffmans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|