| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Phan Ý Yên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Email, Chat trên Internet cho mọi người
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
004.692 TR-T
|
Tác giả:
Trương Công Tuấn |
Cuốn sách hướng dẫn lập và sử dụng Email, hướng dẫn lập Messenger và sử dụng vào việc Chát, hướng dẫn tạo nick ảo, các nền màu sinh động và bắt mắt...
|
Bản giấy
|
|
Emotional intelligence - Resilience
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
155.24 RES
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Empathy : Emotional Intelligence
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
152.41 EMP
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
edited by Tilman Spohn, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Doris Breuer, Institut of Planetary Research, German Aerospace Centre (DLR), Berlin, Germany, Torrence Johnson, Jet Propulsion Laboratory, NASA, Pasade |
The Encyclopedia of the Solar System, Third Edition―winner of the 2015 PROSE Award in Cosmology & Astronomy from the Association of American...
|
Bản giấy
|
||
Encyclopedia on ad hoc and ubiquitous computing : theory and design of wireless ad hoc, sensor, and mesh networks
Năm XB:
2010 | NXB: World Scientific
Số gọi:
004.6 AG-D
|
Tác giả:
Dharma P. Agrawal; Bin Xie |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Grammar : A University Course
NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 DO-A
|
Tác giả:
Angela Downing |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English grammar in use : 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Lexicosemantics : For Internal Use Only /
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Hóa; Vũ Tuấn Anh; Lê Thị Vy; Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Tấn. |
Giúp người đọc phát triển kỹ năng đọc hiểu và tìm hiểu tiếp cận với nền văn hóa,phong tục Anh thông qua các tác phẩm văn học của các tác giả tiêu...
|
Bản giấy
|
||
English phonetics and phonology : Ngữ âm và âm vị học tiếng Anh /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.1 RO-A
|
Tác giả:
Peter Roach ; Lê Văn Tân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|