| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giáo trình Hạch toán kế toán trong các doanh nghiệp
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi:
657 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Đông, Đặng Thị Loan, Nguyễn Minh Phương... |
Những vấn đề cơ bản của lý thuyết hạch toán kế toán. Đặc điểm, phương pháp hạch toán tài sản cố định, hạch toán nguyên vật liệu và công cụ dụng cụ....
|
Bản giấy
|
|
How to help Vietnamese learners of English achieve "effective" intercultural communication
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 5 : With answers. Examination papers from Unversity of Cambridge local examinations syndicate
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to teach listening skills for the 7th form students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Nguyet, GVHD: Le Thi Anh Tuyet |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Translation: Theory and practice : Dịch thuật: Lí luận và thực tiễn;A textbook for senior students of English /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 HO-V
|
Tác giả:
Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nonce compound words in some English literary works
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Dong Thi Thu Thuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhập môn tài chính tiền tệ
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
332.4 SU-T
|
Tác giả:
B.s.: Sử Đình Thành, Vũ Thị Minh Hằng (ch.b.), Dương Thị Bình Minh... |
Khái quát hoá một cách có hệ thống cơ sở lý luận về phạm trù tài chính - tiền tệ trong nền kinh tế thị trường: tiền tệ, tín dụng, lãi suất, cung...
|
Bản giấy
|
|
Các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản của các tổ chức tín dụng
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
346.59707 LE-T
|
Tác giả:
Tiến sỹ luật học Lê Thị Thu Thủy |
Tài liệu cung cấp những vấn đề lý luận cơ bản về bảo đảm tiền vay và các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản. Bảo đảm tiền vay bằng tài sản cầm...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng anh cơ sở Tập 2 : Basic english /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trần Văn Phước chủ biên. |
Cung cấp kiến thức về ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng và kĩ năng giao tiếp ngôn ngữ từ trình độ sơ cấp lên trình độ tiền trung cấp thông qua việc rèn...
|
Bản giấy
|
|
Synonym and a contrastive study on Synonym
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Doan Thi Dieu Thuy, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on errors made by the fourth year students at Faculty of English at HOU as using apposition in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-T
|
Tác giả:
Do Thi Phuong Thao, GVHD: Hoang Van Van |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|