| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Some tips for good translation of Newspaper headlines
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TL-D
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thùy Linh, Phạm Thị Bích Diệp, M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Shana Norris |
Cuốn sách viết về 4 nhân vật với các tâm trạng vui buồn của giới trẻ
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Sam Horn; Nguyễn Đức Lân dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sophomores and other oxymorons: another novel
Năm XB:
2015 | NXB: Dutton Books
Từ khóa:
Số gọi:
813.54 LU-D
|
Tác giả:
David Lubar |
Following a difficult freshman year, Scott Hudson is hoping that sophomore year will be easier, but after a disaster of a first week he finds...
|
Bản giấy
|
|
South-Western Administrative office management
Năm XB:
1996 | NXB: South-Western educational publishing
Từ khóa:
Số gọi:
651.3 LE-K
|
Tác giả:
B.Lewis Keeling, Norman F.Kallaus |
Today, we view the office as both the information function adn the information center-a place where information-related operations occur. As we...
|
Bản giấy
|
|
Space and Fates of International Law : Between Leibniz /
Năm XB:
2020 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
341 KR-E
|
Tác giả:
Ekaterina Yahyaoui Krivenko |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bruce Tillitt; Mary Newton Bruder |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Speaking of speech : Basic presentation skills for beginners /
Năm XB:
2009 | NXB: MacMillan Education,
Số gọi:
302.2 Ha-D
|
Tác giả:
David harrington, Charles LeBeau |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Speaking skills of English majored freshmen at the English Faculty, Hanoi Open University: Some problems and solutions
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoang Thi Hoa; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
speaking skills of english majored freshmen at the english faculty, hanoi open university: some problems and solutions
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hoa; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Năm XB:
2000 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 WU-M
|
Tác giả:
Mark Wutka |
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
|
Bản giấy
|
|
Special Effects : A Guide To Professional Lighting Techniques /
Năm XB:
1999 | NXB: Rotovision
Từ khóa:
Số gọi:
778.72 HI-R
|
Tác giả:
Roger Hicks and Frances Schultz |
Nội dung bao gồm: The pro lighting series; How to use this book; special effects...
|
Bản giấy
|