| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Strategy winning in the marketplace : Core Concepts Analytical Tools Cases /
Năm XB:
2006 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 AR-T
|
Tác giả:
Thompson, Arthur A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Streamline English Departures : An intensive English course for beginners /
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
143.21 B-HA, P-VI
|
Tác giả:
Dịch và chú giải: Trần Hữu Mạnh |
Sách học tiếng Anh Streamline cho những ngừơi mới học
|
Bản giấy
|
|
Street Lit : Teaching and reading fiction in urban schools. The practical guide series /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
813.009 AN-D
|
Tác giả:
Ratner Andrew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Street talk 2 : Slang used in popular American television shows (plus lingo used by teens, rappers, surfers) /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 DA-B
|
Tác giả:
David Burke, Nguyễn Trung Tánh (giới thiệu và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Josep M. Garrofe. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jon Skovron |
Music is in Sammy’s blood. His grandfather was a jazz musician, and Sammy’s indie rock band could be huge one day—if they don’t self-destruct...
|
Bản giấy
|
||
student learning development services academic writing
Năm XB:
2007 | NXB: Massey University press
Số gọi:
428 BO-N
|
Tác giả:
Natilene Bowker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Student's expectations and experiences of blended learning: A case study at Hanoi Open University, VietNam : A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Master of Education /
Năm XB:
2014 | NXB: School of Education, College of Design and Social Context,
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vũ Hoàng Ngân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Anna Shymkiw; David Larbalester; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Studying Vietnamese through English
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 MA-C
|
Tác giả:
Mai Ngọc Chừ |
Hướng dẫn phương pháp học tiếng Việt cho người nước ngoài bằng tiếng Anh theo các hội thoại chủ đề và ngữ pháp
|
Bản giấy
|
|
Stylistic devices in English film titles containing the words “heart” and “soul” with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 QU-P
|
Tác giả:
Quach Thi Phuong; NHDKH Assoc.Prof.Dr Nguyen Thi Thanh Huong |
The theoretical frameworks are stylistic devices, syntax and translation. This study mainly focuses on finding out lexical and syntactical...
|
Bản giấy
|