| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
CorelDraw X5 dành cho người tự học
Năm XB:
2011 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Lê Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cork oak woodlands on the edge : Ecology, adaptive management, and restoration. Society for ecological restoration international /
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.9 JA-M
|
Tác giả:
Aronson, James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bilal Omar, Jon Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Stephen A. Ross, Randolph W. Westerfield, Jeffrey Jaffe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arifur Rahman Khan, Dewan Mahboob Hossain, Javed Siddiqui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Corporate value creation : an operations framework for nonfinancial managers /
Năm XB:
2015 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
658.15 KA-L
|
Tác giả:
Lawrence C. Karlson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Corporation 2020: transforming business for tomorrow's world
Năm XB:
2012 | NXB: Island Press
Số gọi:
658.4 SU-P
|
Tác giả:
Pavan Sukhdev |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patricia K. Farris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Patricia K. Farris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Courage to execute : What elite U.S. military units can teach business about leadership and team performance /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.401 MU-J
|
Tác giả:
James D. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Coursde Langue et de Civilisation Francaises
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|