| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Florence Littauer; Minh Trâm, Lan Nguyên, Ngọc Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Dân tộc Cơ Lao ở Việt Nam : Truyền thống và biến đổi
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
305.8959 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Hoan |
Giới thiệu môi trường tự nhiên, lịch sử tộc người, đời sống kinh tế, văn hoá tộc người, cấu trúc xã hội, nghi lễ gia đình, vấn đề liên quan tới...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Nam, |
Cuốn sách nói về văn hóa các dân tộc Việt nam, Một số vấn đề dân tộc và gìn giữ phát huy bản sắc văn hóa dân tộc
|
Bản giấy
|
||
Danh mục các đơn vị hành chính Việt Nam : Catalogue of the administrative divisions /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
352.29 DAN
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê |
Gồm những qui định chung về danh mục, mã số các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; Danh mục mã số các huyện, quận thị xã, thành phố trực thuộc...
|
Bản giấy
|
|
Danh mục và tóm tắt nội dung, kết quả nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa học và công nghệ cấp nhà nước giai đoạn 1991-1995 Tập 1, Các trương trình, đề tà Khoa hocjcoong nghệ (KC)
Năm XB:
2001 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
001.3 DAN
|
Tác giả:
Bộ Khoa học , công nghệ và môi trường. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Danh mục và tóm tắt nội dung, kết quả nghiên cứu của các chương trình, đề tài khoa học và công nghệ cấp nhà nước giai đoạn 1991-1995 Tập 3, Các chương trình, đề tài. Khoa học xã hội và nhân văn (KX)
Năm XB:
2004 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
001.3 DAN
|
Tác giả:
Bộ Khoa học và công nghệ. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên soạn, biên dịch, khảo cứu, sưu tầm: GS. Trần Tất Lanh,... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data & computer security : Dictionary of standards concepts and terms /
Năm XB:
1989 | NXB: Macmillan reference books
Số gọi:
005.80321 DE-L
|
Tác giả:
Dennis Longley & Michael Shain |
Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
|
Bản giấy
|
|
Data Mining : : Concepts and Techniques
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
621.3819642 HA-J
|
Tác giả:
Jiawei Han |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Mining: Practical machine learning tools and techniques
Năm XB:
2011 | NXB: Morgan Kaufmann Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 WI-I
|
Tác giả:
Ian H Witten, Eibe Frank, Madk A. Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2003 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|