| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Quản lý ngân sách : Managing budgets /
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 BRO
|
Tác giả:
Stephen Brookson ; Lê Ngọc Phương Anh , Nguyễn Văn Quì dịch và biên soạn |
Giới thiệu những kĩ năng thiết yếu để lập ngân sách chính xác và hữu dụng. Giải thích cặn kẽ ba giai đoạn chính trong công tác dự toán ngân sách là...
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh thực dụng cho ngành Du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về Quỹ hỗ trợ phát triển
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 QUY
|
|
Gồm một số quyết định, nghị định, thông tư về tổ chức, hoạt động của quỹ hộ trợ phát triển, về tín dụng đầu tư phát triển và các văn bản hướng dẫn...
|
Bản giấy
|
|
Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.9228 TR-C
|
Tác giả:
Trương Chính |
Gồm các từ, cụm từ gần âm, gần nghĩa trong tiếng Việt được giải thích cẩn thận và sắp xếp theo vần chữ cái từ A đến Y
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn những chủng có khả năng phân giải Xelluloza cao ở Việt Nam ứng dụng làm chế phẩm Biogas
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Huyền. GVHD: Nguyễn Lân Dũng, Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Du lịch và du học Singapore
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
915.957 TR-B
|
Tác giả:
Trần Vĩnh Bảo |
Cuốn sách này giới thiệu về đất nước Singapo, các điểm tham quan và giải trí, mua sắm, ẩm thực ở Singapo...
|
Bản giấy
|
|
Ngày mùa(tranh sơn khắc). Mẫu bao bì kẹo dẻo(Đồ họa ứng dụng)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-T
|
Tác giả:
Vương Đan Toàn, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao dịch thương mại của ngân hàng thương mại trong điều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
332.12 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tuyến |
Những vấn đề lý luận về giao dịch thương mại của ngân hàng thương mại: Giao dịch thương mại của ngân hàng thương mại trong lĩnh vực huy động vốn:...
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá tính kháng bệnh đạo ôn và đa dạng di truyền của một số dòng /giống lúa bằng chỉ thị Rga
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thu Thủy. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa, Nguyễn Bá Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
the langugage of evaluation. Appraisal in english
Năm XB:
2005 | NXB: Palgrave Macmillan,
Số gọi:
410 MA-J
|
Tác giả:
Martin, J |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lep Tônxtôi, Cao Xuân Hạo, Như Thành, Hoàng Thiếu Sơn, Trường Xuyên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|