| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Partner Stalking: How Women Respond, Cope, and Survive
Năm XB:
2006 | NXB: Springer publishing company
Số gọi:
362.8292 PA-R
|
Tác giả:
Logan, TK |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Legal aspects of financial services regulation and the concept of a unified regulator
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
346.73 MW-K
|
Tác giả:
Kenneth Kaoma Mwenda-Senior Counsel, Legal Vice Presidency The World Bank |
Legal aspects of Financial services regulation and the concept of a unified regulator examines legal and policy considerations of creating a...
|
Bản giấy
|
|
Ngân hàng câu hỏi olympic các môn khoa học Mác - LêNin, tư tưởng Hồ Chí Minh : Dùng cho các trường Đại học , Cao đẳng /
Năm XB:
2006 | NXB: Bộ giáo dục và đào tạo,
Số gọi:
335.4346 NGA
|
Tác giả:
Bộ giáo dục và đào tạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
A.P. Sê-Khốp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS Mai Siêu, Dương Đức Hạt |
Trình bày đại cương về tiền tệ, tài chính và hệ thống tài chính, tín dụng và lãi suất tín dụng. Vị trí chức năng của ngân hàng thương mại, ngân...
|
Bản giấy
|
||
10 Bí quyết thành công của Bill Gates : 10 secrests of the world's Richest Business Leader /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
650.1 DE-A
|
Tác giả:
Des Dearlove; Vũ Tài Hoa, Nguyễn Văn Phước |
Giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của nhà thiên tài máy tính Bill Gate
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế nhà máy bia năng suất 15 triệu lít/năm một phần nguyên liệu thay thế Malt là gạo trong đó 30% bia hơi, 70% bia chai
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-C
|
Tác giả:
Đỗ Cao Cường, GVHD: TS Nguyễn Xuân Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Toán chuyên ngành : Dùng cho sinh viên ngành Điện tử - Viễn thông /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Từ khóa:
Số gọi:
510.071 VU-T
|
Tác giả:
TS. Vũ Gia Tê, TS. Lê Bá Long |
Sách gồm 4 chương được trình bày cơ bản, ngắn gọn giúp người đọc nắm bắt và vận dụng được các khái niệm, định lý và kết quả tóan học một cách dễ...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thử nghiệm các chủng vi sinh vật có hoạt tính sinh học để xử lý nước ngâm tre nứa tại xã Yên Tiến, huyện Ý Yên, tỉnh nam Định
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thục, GVHD: PGS.TS Lê Gia Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kết quả bước đầu của việc sử dụng tia Gamma-Co60 gây đột biến thực nghiệm trên 3 giống đậu tương cao sản của Việt Nam nhằn chọn giống đậu tương ngắn ngày, chịu hạn, năng suất cao
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Hoàng Mạnh Trung, GVHD: PGS.TS Mai Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production of Prebiotic Galacto-Oligosaccharides from Lactose Using beta-Galactosidases from Lactobacillus reuteri : BARBARA SPLECHTNA
Năm XB:
2006 | NXB: Journal of Agricultural and Food Chemistry,
Số gọi:
660.6 BA-S
|
Tác giả:
BARBARA SPLECHTNA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Production of high-content galacto-oligosaccharide by enzyme catalysis and fermentation with Kluyveromyces marxianus
Năm XB:
2006 | NXB: Springer
Số gọi:
660.6 CH-C
|
Tác giả:
Chao. Chun Cheng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|