| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John Paul Mueller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các hiệp định tương trợ tư pháp giữa Việt Nam với nước ngoài : Phục vụ học tập ,nghiên cứu Luật dân sự,hình sự,Tố tụng hình sự ,Luật quốc tế,Tư pháp quốc tế
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
341.4 NG-P
|
Tác giả:
TS.Ngô Hữu Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Anaow Jaoh Raong : Sử thi Ra Glai
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 SU-N
|
Tác giả:
Sử Văn Ngọc, Sử Thị Gia Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English disjuncts and the vietnamese equivalents : biệt ngữ tiếng anh và hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-T
|
Tác giả:
Le Thi Thanh Tam, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Positive politeness strategies in inviting and declining invitations in english and vietnamese : a cross- cultural study : Chiến lược lịch sử dương tính trog lời mời và từ chối lời mời trong tiếng anh và tiếng việt : một nghiên cưú về văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-P
|
Tác giả:
Dam Thi Kieu Phuong, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu giải pháp đảm bảo an toàn an ninh mạng máy tính
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Anh, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nâng cao chất lượng phục vụ buồng tại khách sạn Melia Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-M
|
Tác giả:
Phạm Thị Mai; GVHD:TS. Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Lân |
Cuốn sách tập hợp 46 bài viết chọn lọc đã đăng trên các báo trong khoảng thời gian 1992 đến 2013.
|
Bản giấy
|
||
The soft edge : Where great companies find lasting success /
Năm XB:
2014 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.4 KA-R
|
Tác giả:
Rich Karlgaard ; Foreword: Tom Peters ; Afterword: Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn thực hành đồ uống lên men
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-V
|
Tác giả:
TS. Đào Thị Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật khoa học và công nghệ năm 2013 và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|