| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Routledge handbook of language and culture
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 SH-F
|
Tác giả:
Farzard Sharifian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Routledge Handbook of language and culture /
Năm XB:
2019 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
306.44 FA-S
|
Tác giả:
Farzad Sharifian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Routledge handbook of second language acquisition
Năm XB:
2012 | NXB: Routledge handbooks
Số gọi:
401.93 SU-G
|
Tác giả:
Susan M.Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The routledge handbook of second language Acquisition /
Năm XB:
2012 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi:
401.93 SU-G
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The routledge handbook of strategic communication
Năm XB:
2015 | NXB: Routledge
Số gọi:
658.802 DE-H
|
Tác giả:
Derina Holtzhausen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrei Vladimirescu |
This book is written for electrical engineering students and professionals who use one of the many versions of the SPICE program to analyze and...
|
Bản giấy
|
||
The TAB battery book : An in-depth guide to construction, Design, and Use /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.31 RO-M
|
Tác giả:
Root, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The TDR handbook: designing and implementing successful transfer of development rights programs
Năm XB:
2012 | NXB: IIsland Press
Số gọi:
333.7315 NE-C
|
Tác giả:
Arthur c. Nelson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Telephone Interviewer's Handbook : How to conduct standardized conversations /
Năm XB:
2007 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.3 GW-P
|
Tác giả:
Patricia A. Gwartney |
Gồm: Introduction, Who conducts surveys, Survey professionalism...
|
Bản giấy
|
|
The typography idea book : inspiration from 50 masters /
Năm XB:
2016 | NXB: Laurence King Publishing,
Từ khóa:
Số gọi:
686.2 HE-S
|
Tác giả:
Steven Heller and Gail Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The undertaking : Life studies from the Dismal trade /
Năm XB:
1997 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
814.54 LY-T
|
Tác giả:
Thomas Lynch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thế ứng xử xã hội cổ truyền của người Việt châu thổ Bắc bộ qua một số ca dao - tục ngữ
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
398.9095973 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thúy Anh |
Một số khái niệm cơ bản xung quanh thế ứng xử xã hội cổ truyền của người Việt châu thổ Bắc Bộ và thế ứng xử của họ qua ca dao tục ngữ. Mấy nhận xét...
|
Bản giấy
|